孕 (yùn) trong tiếng Trung có nghĩa là "mang thai". Nó có 5 nét, bộ thủ là 子, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 2.9/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 6% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 怀孕 (huái yùn), 孕妇 (yùn fù), 孕育 (yùn yù).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 孕 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 孕 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 孕 (yùn) có 5 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 子 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
孕 có nghĩa là mang thai.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 孕 thuộc mức trung cấp.
Chữ 孕 gồm bộ 子 (đứa trẻ) bên dưới và phần trên là hình ảnh cách điệu của một bụng bầu đang phình to. Trong văn tự cổ, chữ này mô tả một người phụ nữ mang thai với cái bụng lớn, bên trong có một đứa trẻ. Qua thời gian, hình ảnh người mẹ được đơn giản hóa, chỉ còn lại hình dạng bụng bầu và đứa trẻ, tạo thành chữ 孕 ngày nay.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một đứa bé (子) đang nằm trong một chiếc nôi hình bụng bầu (phần trên), và chiếc nôi đó được đặt trên một tấm thảm, tạo nên chữ 孕.
她怀孕五个月了。
tā huái yùn wǔ gè yuè le
Cô ấy đã mang thai được năm tháng rồi.
请给孕妇让座。
qǐng gěi yùn fù ràng zuò
Vui lòng nhường chỗ cho phụ nữ mang thai.
大地孕育了生命。
dà dì yùn yù le shēng mìng
Đất mẹ đã nuôi dưỡng sự sống.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 孕 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 孕 gồm hai phần: bên trên là hình ảnh cách điệu của bụng bầu (ban đầu là hình người phụ nữ mang thai), bên dưới là bộ 子 (đứa trẻ). Sự kết hợp này thể hiện rõ ý nghĩa 'mang thai': một đứa trẻ nằm trong bụng mẹ. Khi viết, phần trên được viết trước, sau đó đến bộ 子.