孛 (bèi) trong tiếng Trung có nghĩa là "Sao chổi / Hỗn loạn". Nó có 7 nét, bộ thủ là 子.
Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 孛星 (bèi xīng), 孛老 (bèi lǎo), 孛篮 (bèi lán).
Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 孛 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 孛 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 孛 (bèi) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 子 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
孛 có nghĩa là Sao chổi / Hỗn loạn.
| Hán tự | 孛 |
| Pinyin | bèi (bei) |
| Ý nghĩa | Sao chổi / Hỗn loạn |
| Số nét | 7 |
| Bộ thủ | 子 |
| Độ khó | 3.5/5 |
孛 gồm bộ 子 (đứa trẻ) ở dưới và phần trên là 十 (số mười) kết hợp với 冖 (cái nắp). Hình dạng ban đầu mô tả một đứa trẻ chui ra từ bụng mẹ, tượng trưng cho sự sinh sôi, nhưng nghĩa gốc là 'sao chổi' vì sao chổi xuất hiện bất ngờ như một đứa trẻ chào đời, mang đến sự hỗn loạn.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một đứa trẻ (子) đội một cái nắp (冖) và giơ tay lên trời (十) để chỉ vào sao chổi đang bay qua bầu trời đêm, gây ra sự hỗn loạn.
古人把彗星叫做孛星。
gǔ rén bǎ huì xīng jiào zuò bèi xīng
Người xưa gọi sao chổi là sao Bột.
孛老是戏曲中的角色。
bèi lǎo shì xì qǔ zhōng de jué sè
Bột lão là một vai diễn trong hý khúc.
他手里提着一个孛篮。
tā shǒu lǐ tí zhe yí gè bèi lán
Anh ấy xách một cái giỏ nhỏ trong tay.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 孛 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 孛 gồm bộ 子 (đứa trẻ) ở dưới, phần trên là 十 (mười) và 冖 (nắp). Sự kết hợp này tượng trưng cho một đứa trẻ sinh ra một cách bất thường, giống như sao chổi xuất hiện đột ngột trên bầu trời. Trong văn hóa cổ, sao chổi được coi là điềm báo của sự hỗn loạn và thay đổi.