丌 (jī) trong tiếng Trung có nghĩa là "Chân đế, giá đỡ (từ cổ)". Nó có 3 nét, bộ thủ là 一.
Đánh giá 2.2/5 độ khó (trung bình).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 丌部 (jī bù), 丌下 (jī xià), 丌其 (jī qí).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 丌 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 丌 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 丌 (jī) có 3 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 一 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
丌 có nghĩa là Chân đế, giá đỡ (từ cổ).
丌 là một chữ cổ, xuất hiện từ thời nhà Hán, mang hình dáng của một cái giá đỡ hoặc chân đế. Nó gồm ba nét: hai nét ngang tượng trưng cho mặt phẳng, và một nét dọc ở giữa như trụ đỡ. Theo thời gian, chữ này ít được dùng và trở thành một bộ thủ trong tiếng Hán.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái bàn ba chân: hai chân ngang ở dưới và một chân dọc ở giữa, tạo thành hình chữ 丌, là giá đỡ vững chắc.
丌部是字典里的部首。
jī bù shì zì diǎn lǐ de bù shǒu
Bộ Kỳ là một bộ thủ trong từ điển.
丌下是一个古老的词。
jī xià shì yí gè gǔ lǎo de cí
'Qixia' là một từ cổ.
丌其的用法非常少见。
jī qí de yòng fǎ fēi cháng shǎo jiàn
Cách dùng của 'qiqi' rất hiếm thấy.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 丌 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 丌 có ba nét: hai nét ngang và một nét dọc. Hai nét ngang tượng trưng cho mặt phẳng hoặc chân đế, còn nét dọc là trụ đỡ ở giữa. Tổng thể tạo thành hình ảnh một giá đỡ hoặc chân đế, phù hợp với nghĩa gốc của nó.