智 (zhì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Trí tuệ, thông minh". Nó có 12 nét, bộ thủ là 日, thuộc cấp độ HSK 4.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 74% Hán tự cấp độ HSK 4.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 智慧 (zhì huì), 智力 (zhì lì), 机智 (jī zhì).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 智 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 智 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 智 (zhì) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 日 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
智 có nghĩa là Trí tuệ, thông minh.
Là Hán tự cấp độ HSK 4, 智 thuộc mức trung cấp.
Chữ 智 gồm bộ 日 (mặt trời) ở trên và chữ 知 (biết) ở dưới. 知 lại gồm 矢 (mũi tên) và 口 (miệng). Ý nghĩa gốc: mặt trời chiếu sáng, giúp ta nhìn thấy và hiểu biết mọi thứ, từ đó có trí tuệ.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng mặt trời (日) chiếu sáng lên một người đang giương cung bắn tên (矢) và hét lên kiến thức (口) – đó là lúc trí tuệ (智) bừng sáng!
这是一个有智慧的选择。
zhè shì yí gè yǒu zhì huì de xuǎn zé
Đây là một sự lựa chọn sáng suốt.
智力游戏对大脑有好处。
zhì lì yóu xì duì dà nǎo yǒu hǎo chù
Trò chơi trí tuệ có lợi cho não bộ.
他的回答非常机智。
tā de huí dá fēi cháng jī zhì
Câu trả lời của anh ấy rất nhanh trí.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 智 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 智 gồm bộ 日 (mặt trời) ở trên và chữ 知 (biết) ở dưới. 知 gồm 矢 (mũi tên) và 口 (miệng), tượng trưng cho việc truyền đạt kiến thức. Mặt trời chiếu sáng giúp ta nhìn rõ, hiểu biết, từ đó hình thành trí tuệ. Cấu trúc này nhấn mạnh rằng trí tuệ đến từ sự hiểu biết và ánh sáng của tri thức.