慧 (huì) trong tiếng Trung có nghĩa là "trí tuệ, thông minh". Nó có 15 nét, bộ thủ là 心, thuộc cấp độ HSK 6.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 61% Hán tự cấp độ HSK 6.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 智慧 (zhì huì), 聪慧 (cōng huì), 慧心 (huì xīn).
Do có 15 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 慧 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 慧 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 慧 (huì) có 15 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 心 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
慧 có nghĩa là trí tuệ, thông minh.
Là Hán tự cấp độ HSK 6, 慧 thuộc mức trung cấp.
慧 là một chữ hội ý, kết hợp từ 彗 (chổi) và 心 (trái tim). 彗 miêu tả hình ảnh một cây chổi làm từ cành cây, tượng trưng cho sự quét sạch, loại bỏ; 心 chỉ trái tim, nơi trú ngụ của cảm xúc và suy nghĩ. Sự kết hợp này gợi lên ý nghĩa: một trái tim đã được 'quét sạch' bụi trần, trở nên trong sáng và sắc bén, từ đó nảy sinh trí tuệ.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người dùng cây chổi (彗) quét sạch mọi tạp niệm trong tim (心), để trái tim trở nên sáng suốt và thông minh – đó chính là 慧.
老师很有智慧。
lǎo shī hěn yǒu zhì huì
Thầy giáo rất có trí tuệ.
这个孩子很聪慧。
zhè ge hái zi hěn cōng huì
Đứa trẻ này rất thông tuệ.
她有一颗慧心。
tā yǒu yī kē huì xīn
Cô ấy có một tâm hồn thông tuệ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 慧 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
慧 gồm phần trên là 彗 (âm huì, nghĩa gốc là cây chổi) và phần dưới là 心 (tâm). 彗 không chỉ cho âm mà còn gợi ý nghĩa 'quét dọn, làm sạch'. Khi kết hợp với 心, nó thể hiện việc quét sạch những suy nghĩ vẩn đục trong lòng, để tâm trí trở nên trong sáng, từ đó có trí tuệ. Đây là một chữ hội ý điển hình, rất dễ nhớ nếu bạn hình dung được hình ảnh cây chổi và trái tim.