找 (zhǎo) trong tiếng Trung có nghĩa là "tìm, tìm kiếm, trả lại tiền thừa". Nó có 7 nét, bộ thủ là 扌, thuộc cấp độ HSK 1.
Đánh giá 2.9/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 56% Hán tự cấp độ HSK 1.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 找钱 (zhǎo qián), 找人 (zhǎo rén), 找到 (zhǎo dào).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 找 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 找 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 找 (zhǎo) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 扌 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
找 có nghĩa là tìm, tìm kiếm, trả lại tiền thừa.
Là Hán tự cấp độ HSK 1, 找 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
Chữ 找 gồm bộ thủ 扌 (thủ, tay) ở bên trái và chữ 戈 (qua, cây qua/mâu) ở bên phải. Ban đầu, 找 có nghĩa là 'cầm vũ khí' hoặc 'dùng tay cầm vật gì đó', nhưng về sau chuyển thành nghĩa 'tìm kiếm' vì khi tìm đồ vật, ta thường dùng tay để lục lọi. Hình dạng chữ thể hiện hành động dùng tay (扌) cầm một cây gậy hoặc vũ khí (戈) để tìm đường hoặc tìm kiếm thứ gì đó.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn đang dùng tay (扌) cầm một cây gậy (戈) để gạt đám cỏ rậm, tìm kiếm một món đồ bị mất trong vườn.
收银员正在找钱。
shōu yín yuán zhèng zài zhǎo qián
Nhân viên thu ngân đang trả lại tiền thừa.
那位戴眼镜的先生正在办公室门口找人。
nà wèi dài yǎn jìng de xiān shēng zhèng zài bàn gōng shì mén kǒu zhǎo rén 。
Người đàn ông đeo kính đó đang tìm người ở cửa văn phòng.
我找到了我的手机。
wǒ zhǎo dào le wǒ de shǒu jī
Tôi đã tìm thấy điện thoại của mình.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 找 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 找 gồm bộ thủ 扌 (tay) bên trái và bộ 戈 (cây qua, một loại vũ khí) bên phải. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh dùng tay cầm vũ khí hoặc dụng cụ để tìm kiếm, dò xét. Ban đầu nó có nghĩa là 'cầm, nắm', nhưng theo thời gian, nghĩa chuyển thành 'tìm kiếm' vì hành động tìm kiếm thường đi kèm với việc dùng tay để lục lọi, tìm tòi.