越 (yuè) trong tiếng Trung có nghĩa là "Càng / Vượt qua / Việt". Nó có 12 nét, bộ thủ là 走, thuộc cấp độ HSK 2.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Khó hơn 95% Hán tự cấp độ HSK 2.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 越多越好 (yuè duō yuè hǎo), 越快越好 (yuè kuài yuè hǎo), 越南 (yuè nán).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 越 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 越 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 越 (yuè) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 走 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
越 có nghĩa là Càng / Vượt qua / Việt.
Là Hán tự cấp độ HSK 2, 越 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
越 gồm bộ 走 (đi, chạy) ở bên trái và 戉 (rìu chiến) ở bên phải. Ban đầu, 越 mô tả hành động vượt qua chướng ngại bằng cách nhảy hoặc bước qua, với bộ 走 thể hiện sự di chuyển và 戉 gợi ý sự mạnh mẽ, quyết đoán. Theo thời gian, nó mang nghĩa 'vượt qua' và 'càng... càng...'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang chạy (走) và nhảy qua một cái rìu lớn (戉) để vượt qua chướng ngại, mỗi lần nhảy lại càng cao hơn, thể hiện ý nghĩa 'vượt qua' và 'càng ngày càng' .
越多越好。
yuè duō yuè hǎo
Càng nhiều càng tốt.
越快越好。
yuè kuài yuè hǎo
Càng nhanh càng tốt.
他去越南了。
tā qù yuè nán le
Anh ấy đi Việt Nam rồi.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 越 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 越 gồm bộ 走 (đi, chạy) bên trái và 戉 (rìu chiến) bên phải. Bộ 走 chỉ hành động di chuyển, còn 戉 là một loại rìu cổ, tượng trưng cho sức mạnh và sự vượt trội. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh vừa đi vừa vượt qua chướng ngại một cách mạnh mẽ, từ đó mang nghĩa 'vượt qua' hoặc 'càng'.