Hanzi Writer

Cách viết 走 (zǒu) — ý nghĩa “Đi, chạy”

zǒu Cấp độ HSK 1 7 nét Bộ thủ: 走

走 (zǒu) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đi, chạy". Nó có 7 nét, bộ thủ là 走, thuộc cấp độ HSK 1.

Đánh giá 2.7/5 độ khó (trung bình).

Khó hơn 48% Hán tự cấp độ HSK 1.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 走路 (zǒu lù), 走了 (zǒu le), 走吧 (zǒu ba).

Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 走 đúng tỷ lệ và thứ tự.

Luyện tập thứ tự nét cho 走 - zǒu

Luyện viết 走 (zǒu)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 走 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (zǒu) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Đi, chạy.

Là Hán tự cấp độ HSK 1, là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.

Hán tự
Pinyinzǒu (zou)
Ý nghĩaĐi, chạy
Số nét7
Bộ thủ
Cấp độ HSK1
Độ khó2.7/5

Chữ 走 (zǒu) có nguồn gốc là hình ảnh một người đang chạy với cánh tay vung mạnh phía trên, phần dưới là hình bàn chân (chỉ 止). Qua thời gian, nó đơn giản hóa thành dạng hiện đại, với phần trên là 'thổ' (đất) tượng trưng cho mặt đất, phần dưới là 'chỉ' (dừng lại) nhưng lại mang nghĩa chuyển động.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang chạy trên mặt đất, hai chân bước nhanh, tay vung lên cao, tạo thành hình chữ 走 — phần trên là thân người, phần dưới là bước chân đang di chuyển.

zǒu lù
Đi bộ
zǒu le
Đi rồi, rời đi rồi
zǒu ba
Đi thôi

走路对身体好。

zǒu lù duì shēn tǐ hǎo

Đi bộ tốt cho sức khỏe.

他已经走了。

tā yǐ jīng zǒu le

Anh ấy đã đi rồi.

我们现在走吧。

wǒ men xiàn zài zǒu ba

Bây giờ chúng mình đi thôi.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) zǒu 7
jiū 9
9
zhào 9
Luyện tập thứ tự nét cho 走 - zǒu

Luyện viết 走 (zǒu)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 走 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 走

Chữ 走 gồm hai phần: phần trên là 土 (thổ, nghĩa là đất) và phần dưới là 止 (chỉ, nghĩa là dừng lại). Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'bước đi trên đất' hoặc 'di chuyển', vì vậy chữ 走 thường được dùng để chỉ hành động đi lại hoặc rời đi.

Thêm Hán tự HSK cấp 1

Hán tự có bộ thủ 走

Hán tự 7 nét khác