Hanzi Writer

Cách viết 赶 (gǎn) — ý nghĩa “Đuổi theo, vội vàng, đuổi đi.”

gǎn Cấp độ HSK 3 10 nét Bộ thủ: 走

赶 (gǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đuổi theo, vội vàng, đuổi đi.". Nó có 10 nét, bộ thủ là 走, thuộc cấp độ HSK 3.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Khó hơn 96% Hán tự cấp độ HSK 3.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 赶快 (gǎn kuài), 赶上 (gǎn shàng), 赶时间 (gǎn shí jiān).

Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 赶 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 赶 - gǎn

Luyện viết 赶 (gǎn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 赶 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (gǎn) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Đuổi theo, vội vàng, đuổi đi..

Là Hán tự cấp độ HSK 3, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyingǎn (gan)
Ý nghĩaĐuổi theo, vội vàng, đuổi đi.
Số nét10
Bộ thủ
Cấp độ HSK3
Độ khó4.2/5

Chữ 赶 (gǎn) gồm bộ 走 (zǒu) nghĩa là 'chạy' ở bên trái và 干 (gàn) ở bên phải, vừa chỉ âm vừa gợi ý nghĩa 'làm'. Hình ảnh ban đầu mô tả một người đang chạy để làm việc gì đó, từ đó mang nghĩa 'đuổi theo' hoặc 'vội vàng'.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang chạy thật nhanh (走) để đuổi theo một cái cây khô (干) đang lăn đi, vừa chạy vừa hét 'gǎn lên!' để nhớ âm đọc và nghĩa 'đuổi theo'.

gǎn kuài
Nhanh lên, mau chóng.
gǎn shàng
Đuổi kịp, bắt kịp, gặp phải.
gǎn shí jiān
Đang vội, gấp rút về thời gian.

赶快走吧。

gǎn kuài zǒu ba

Mau đi thôi.

我赶上了车。

wǒ gǎn shàng le chē

Tôi đã kịp chuyến xe.

我在赶时间。

wǒ zài gǎn shí jiān

Tôi đang vội.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) gǎn 10
jiū 9
9
zhào 9
Luyện tập thứ tự nét cho 赶 - gǎn

Luyện viết 赶 (gǎn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 赶 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 赶

Chữ 赶 gồm bộ 走 (chạy) bên trái và 干 (làm) bên phải. Bộ 走 chỉ hành động di chuyển nhanh, còn 干 gợi ý nghĩa 'làm việc gì đó'. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'chạy đi làm' hoặc 'đuổi theo một mục tiêu', phản ánh sự vội vàng và nỗ lực.

Thêm Hán tự HSK cấp 3

Hán tự có bộ thủ 走

Hán tự 10 nét khác