赸 (shàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nhảy vọt, đi nhanh, chế nhạo.". Nó có 10 nét, bộ thủ là 走.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 赸笑 (shàn xiào), 赸赸 (shàn shàn), 赸步 (shàn bù).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 赸 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 赸 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 赸 (shàn) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 走 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
赸 có nghĩa là Nhảy vọt, đi nhanh, chế nhạo..
| Hán tự | 赸 |
| Pinyin | shàn (shan) |
| Ý nghĩa | Nhảy vọt, đi nhanh, chế nhạo. |
| Số nét | 10 |
| Bộ thủ | 走 |
| Độ khó | 4.2/5 |
赸 gồm bộ 走 (bước đi) kết hợp với 扇 (cái quạt). 走 tượng trưng cho hành động di chuyển, còn 扇 vừa gợi âm 'shàn' vừa gợi hình ảnh chuyển động nhanh, mạnh như quạt phe phẩy. Từ đó, 赸 mang nghĩa nhảy vọt, đi nhanh hoặc hành động chế nhạo (như quạt gió mạnh vào mặt người khác).
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang chạy thật nhanh (走) và vừa chạy vừa phe phẩy cây quạt (扇) để chế nhạo người khác — đó chính là赸!
他在赸笑。
tā zài shàn xiào
Anh ấy đang cười gượng (hoặc cười nhạo).
他走得赸赸的。
tā zǒu dé shàn shàn de
Anh ấy lủi thủi rời đi trong ngượng nghịu.
他在赸步。
tā zài shàn bù
Anh ấy đang đi nhanh.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 赸 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
赸 gồm bộ 走 (đi nhanh) bên trái và 扇 (quạt) bên phải. Bộ 走 quyết định nghĩa gốc về di chuyển, còn 扇 bổ sung ý nghĩa về tốc độ (như quạt phe phẩy nhanh) và sắc thái chế nhạo (như quạt vào mặt ai đó). Sự kết hợp này tạo nên nghĩa tổng thể: vừa đi nhanh, vừa có thái độ khinh thường.