赵 (zhào) trong tiếng Trung có nghĩa là "Họ Triệu, nước Triệu.". Nó có 9 nét, bộ thủ là 走.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 赵先生 (zhào xiān shēng), 姓赵 (xìng zhào), 赵国 (zhào guó).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 赵 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 赵 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 赵 (zhào) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 走 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
赵 có nghĩa là Họ Triệu, nước Triệu..
| Hán tự | 赵 |
| Pinyin | zhào (zhao) |
| Ý nghĩa | Họ Triệu, nước Triệu. |
| Số nét | 9 |
| Bộ thủ | 走 |
| Độ khó | 4/5 |
Chữ 赵 gồm bộ 走 (đi) và phần 乂 (chữ X) ở trên. Ban đầu, nó mô tả hành động đi nhanh, nhưng về sau được dùng làm họ và tên nước Triệu thời Chiến Quốc. Phần 乂 có thể tượng trưng cho sự nhanh nhẹn hoặc dấu chân in trên đất.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang chạy nhanh (走) với hai chân tạo thành chữ X (乂) trên đường, đó là ông Triệu đang vội vã đi làm.
赵先生在吗?
zhào xiān shēng zài ma
Ông Triệu có ở đó không?
我姓赵。
wǒ xìng zhào
Tôi họ Triệu.
他是赵国人。
tā shì zhào guó rén
Anh ấy là người nước Triệu.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 赵 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 赵 gồm bộ 走 (đi) và phần 乂 (chữ X) phía trên. Bộ 走 chỉ hành động di chuyển, còn 乂 có thể là dấu vết hoặc biểu thị sự nhanh nhẹn. Kết hợp lại, nghĩa gốc là đi nhanh, nhưng ngày nay chủ yếu dùng làm họ hoặc tên nước Triệu.