Hanzi Writer

Cách viết 趄 (jū/qiè) — ý nghĩa “Nghiêng, lảo đảo, do dự.”

jū/qiè 12 nét Bộ thủ: 走

趄 (jū/qiè) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nghiêng, lảo đảo, do dự.". Nó có 12 nét, bộ thủ là 走.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 趔趄 (liè qiè), 趄身 (jū shēn), 趄坡 (jū pō).

Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 趄 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 趄 - jū/qiè

Luyện viết 趄 (jū/qiè)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 趄 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự 趄 (jū/qiè) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 走 là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

趄 có nghĩa là Nghiêng, lảo đảo, do dự..

Đây là chữ đa âm, các đọc: jū, qiè.

Hán tự趄
Pinyinjū / qiè (ju/qie)
Ý nghĩaNghiêng, lảo đảo, do dự.
Số nét12
Bộ thủ走
Độ khó4.2/5

Chữ 趄 gồm bộ 走 (bộ tẩu, nghĩa là chạy/đi) kết hợp với phần 且 (chữ tả, nghĩa gốc là tấm bia đá tổ tiên, nhưng ở đây chỉ dùng để tạo âm thanh 'jū'). Hình dáng chữ này gợi lên sự di chuyển không vững vàng, như bước đi nghiêng ngả trên đường, vừa mang ý nghĩa của sự chuyển động vừa thể hiện trạng thái không ổn định.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang chạy (走) nhưng lại nghiêng người (như chữ 且 nghiêng) vì vấp phải hòn đá, tạo thành bước đi loạng choạng, lảo đảo.

趔趄 liè qiè
Loạng choạng / Lảo đảo
趄身 jū shēn
Nghiêng mình / Lách người
趄坡 jū pō
Đi nghiêng trên dốc

他打了个趔趄。

tā dǎ le gè liè qiè

Anh ấy loạng choạng một cái.

他趄着身子。

tā jū zhe shēn zi

Anh ấy nghiêng người sang một bên.

走这个趄坡。

zǒu zhè ge jū pō

Đi lên con dốc nghiêng này.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
趄 (hiện tại) jū / qiè 12 走
赶 gǎn 10 走
起 qǐ 10 走
赸 shàn 10 走
Luyện tập thứ tự nét cho 趄 - jū/qiè

Luyện viết 趄 (jū/qiè)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 趄 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 趄

Chữ 趄 gồm bộ 走 (đi/chạy) bên trái và chữ 且 bên phải. Bộ 走 cho biết chữ này liên quan đến hành động di chuyển, còn phần 且 không mang nghĩa riêng mà chỉ cung cấp âm đọc 'jū'. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh một người đang di chuyển nhưng không vững, tạo cảm giác nghiêng ngả, loạng choạng.

Hán tự có bộ thủ 走

Hán tự 12 nét khác