趁 (chèn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nhân lúc, tranh thủ.". Nó có 12 nét, bộ thủ là 走, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 91% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 趁热 (chèn rè), 趁早 (chèn zǎo), 趁机 (chèn jī).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 趁 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 趁 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 趁 (chèn) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 走 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
趁 có nghĩa là Nhân lúc, tranh thủ..
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 趁 thuộc mức trung cấp.
趁 gồm bộ 走 (chạy) bên trái và 珍 (trân) bên phải. 走 gợi ý hành động di chuyển nhanh, còn 珍 vừa chỉ âm vừa mang ý nghĩa 'quý giá, hiếm có'. Ghép lại, 趁 mang nghĩa 'nắm bắt khoảnh khắc quý giá mà chạy đi', tức là tận dụng thời điểm tốt.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn đang chạy thật nhanh (走) để bắt kịp một viên ngọc quý (珍) đang lăn đi – bạn phải 'nhân lúc' nó còn ở gần mà chộp lấy!
趁热吃吧。
chèn rè chī ba
Ăn lúc còn nóng đi.
趁早回家。
chèn zǎo huí jiā
Tranh thủ về nhà sớm đi.
趁机逃跑。
chèn jī táo pǎo
Thừa cơ bỏ chạy.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 趁 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 趁 gồm bộ 走 (chạy) bên trái và 珍 (trân – quý giá) bên phải. Bộ 走 gợi ý hành động nhanh, còn 珍 nhấn mạnh thời điểm quý giá. Kết hợp lại, 趁 có nghĩa là 'tranh thủ lúc quý giá để hành động', ví dụ như 趁热 (nhân lúc còn nóng).