御 (yù) trong tiếng Trung có nghĩa là "Ngự, chống lại, thuộc về vua". Nó có 12 nét, bộ thủ là 彳, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 55% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 御寒 (yù hán), 防御 (fáng yù), 御用 (yù yòng).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 御 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 御 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 御 (yù) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 彳 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
御 có nghĩa là Ngự, chống lại, thuộc về vua.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 御 thuộc mức trung cấp.
御 gồm bộ 彳 (bước chân trái) ở bên trái, tượng trưng cho hành động di chuyển. Phần bên phải gồm 卸 (xiè) là hình ảnh một người cúi xuống tháo ách khỏi ngựa, kết hợp với 止 (dừng lại) mang ý nghĩa điều khiển, chế ngự. Ban đầu, 御 có nghĩa là điều khiển xe ngựa, sau đó mở rộng thành cai trị, chống lại.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đánh xe ngựa đang dừng lại (止) để tháo ách (卸) cho ngựa, vua ngồi trên xe ra lệnh 'dừng' – đó là quyền lực của người điều khiển, hay còn gọi là 'ngự' (vua).
这件大衣很御寒。
zhè jiàn dà yī hěn yù hán
Chiếc áo khoác này rất ấm.
这种防御很有用。
zhè zhǒng fáng yù hěn yǒu yòng
Cách phòng thủ này rất hữu dụng.
这是他的御用笔。
zhè shì tā de yù yòng bǐ
Đây là cây bút chuyên dùng của ông ấy.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 御 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 御 gồm bộ 彳 (bước chân) gợi ý sự di chuyển, và phần bên phải là 卸 (tháo ách) kết hợp với 止 (dừng). Sự kết hợp này gợi lên hành động điều khiển xe ngựa – dừng lại để tháo ách. Từ đó nghĩa chuyển thành 'điều khiển', 'cai trị' và 'chống lại'.