徕 (lái) trong tiếng Trung có nghĩa là "Chiêu mộ, mời gọi". Nó có 10 nét, bộ thủ là 彳.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 招徕 (zhāo lái), 徕卡 (lái kǎ), 招徕生意 (zhāo lái shēng yì).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 徕 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 徕 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 徕 (lái) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 彳 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
徕 có nghĩa là Chiêu mộ, mời gọi.
徕 (lái) kết hợp bộ 彳 (sự di chuyển, bước đi) và 来 (lái, đến). Bộ 彳 gợi ý hành động, trong khi 来 mang nghĩa 'đến', tạo nên ý nghĩa 'làm cho đến' hoặc 'mời gọi'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang đứng bên đường (彳) vẫy tay gọi mời (来) khách hàng đến với cửa hàng của mình.
商店在招徕顾客。
shāng diàn zài zhāo lái gù kè
Cửa hàng đang mời chào khách hàng.
他买了一台徕卡。
tā mǎi le yī tái lái kǎ
Anh ấy đã mua một chiếc máy ảnh Leica.
他在招徕生意。
tā zài zhāo lái shēng yì
Anh ấy đang mời chào khách hàng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 徕 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 徕 gồm bộ 彳 (sự di chuyển) bên trái và 来 (đến) bên phải. Bộ 彳 cho thấy hành động, còn 来 mang ý nghĩa 'đến', kết hợp lại thành 'làm cho đến', tức là mời gọi hoặc thu hút ai đó đến.