寒 (hán) trong tiếng Trung có nghĩa là "Lạnh, rét". Nó có 12 nét, bộ thủ là 宀, thuộc cấp độ HSK 4.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 67% Hán tự cấp độ HSK 4.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 寒冷 (hán lěng), 寒假 (hán jià), 心寒 (xīn hán).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 寒 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 寒 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 寒 (hán) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 宀 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
寒 có nghĩa là Lạnh, rét.
Là Hán tự cấp độ HSK 4, 寒 thuộc mức trung cấp.
寒 là chữ hội ý, kết hợp bộ 宀 (mái nhà) ở trên, phần dưới gồm 茻 (cỏ cây) và 冫 (băng). Hình ảnh ban đầu mô tả cỏ cây trong nhà bị đóng băng, tượng trưng cho mùa đông lạnh giá. Theo thời gian, chữ này được giản hóa thành dạng hiện đại, nhưng ý nghĩa 'lạnh' vẫn được giữ nguyên.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một ngôi nhà (宀) với những bụi cỏ (茻) bên trong bị phủ đầy băng (冫) — trời lạnh đến mức cỏ cây trong nhà cũng đóng băng, đó là 寒.
北方的冬天很寒冷。
běi fāng de dōng tiān hěn hán lěng
Mùa đông ở miền Bắc rất lạnh giá.
寒假你打算去哪玩?
hán jià nǐ dǎ suàn qù nǎ wán
Kỳ nghỉ đông này bạn định đi đâu chơi?
他的话让人感到心寒。
tā de huà ràng rén gǎn dào xīn hán
Lời nói của anh ấy khiến người ta cảm thấy lạnh lòng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 寒 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 寒 gồm ba phần: bộ 宀 (mái nhà) ở trên, ở giữa là 茻 (hình ảnh cỏ cây), và dưới cùng là 冫 (băng). Sự kết hợp này gợi tả cảnh cỏ cây trong nhà bị đóng băng, tạo nên ý nghĩa 'lạnh giá'. Đây là một chữ hội ý điển hình, dùng hình ảnh cụ thể để biểu thị khái niệm trừu tượng.