徒 (tú) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đệ tử, đi bộ, vô ích". Nó có 10 nét, bộ thủ là 彳, thuộc cấp độ HSK 6.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 58% Hán tự cấp độ HSK 6.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 徒弟 (tú dì), 徒步 (tú bù), 徒劳 (tú láo).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 徒 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 徒 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 徒 (tú) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 彳 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
徒 có nghĩa là Đệ tử, đi bộ, vô ích.
Là Hán tự cấp độ HSK 6, 徒 thuộc mức trung cấp.
徒 là một chữ hội ý, gồm bộ 彳 (bước chân trái) biểu thị sự di chuyển, và phần bên phải là 走 (chạy) nhưng đã giản lược thành hình dạng hiện tại. Ban đầu, 徒 mang nghĩa là 'đi bộ', sau đó mở rộng thành 'người đi bộ' và 'môn đệ'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đệ tử (徒弟) đang đi bộ (徒步) theo sau thầy, nhưng thầy đi nhanh quá nên cậu ta chạy theo mệt bở hơi tai, cuối cùng chẳng làm được gì (徒劳)!
他是我的徒弟。
tā shì wǒ de tú dì
Anh ấy là đồ đệ của tôi.
我们去徒步旅行。
wǒ men qù tú bù lǚ xíng
Chúng ta đi bộ đường dài.
这样做是徒劳的。
zhè yàng zuò shì tú láo de
Làm như vậy là vô ích.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 徒 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 徒 gồm bộ 彳 (bước chân trái) và phần còn lại là biến thể của 走 (chạy). Bộ 彳 gợi ý về sự di chuyển, trong khi phần 走 gợi ý về hành động chạy. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa gốc là 'đi bộ', sau đó phát triển thành 'người đi bộ' (đệ tử, người theo sau) và 'vô ích' (vì khi đi bộ mà không đạt mục đích thì là công cốc).