Hanzi Writer

Cách viết 徐 (xú) — ý nghĩa “Họ Từ, chậm rãi”

Cấp độ HSK 7 10 nét Bộ thủ: 彳

徐 (xú) trong tiếng Trung có nghĩa là "Họ Từ, chậm rãi". Nó có 10 nét, bộ thủ là 彳, thuộc cấp độ HSK 7.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Khó hơn 54% Hán tự cấp độ HSK 7.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 徐徐 (xú xú), 徐老师 (xú lǎo shī), 清风徐来 (qīng fēng xú lái).

Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 徐 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 徐 - xú

Luyện viết 徐 (xú)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 徐 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (xú) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Họ Từ, chậm rãi.

Là Hán tự cấp độ HSK 7, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinxú (xu)
Ý nghĩaHọ Từ, chậm rãi
Số nét10
Bộ thủ
Cấp độ HSK7
Độ khó4.2/5

徐 gồm bộ 彳 (bước chân trái) tượng trưng cho sự di chuyển, và phần 余 (dư thừa, còn lại). Kết hợp lại, 徐 gợi lên hình ảnh bước đi chậm rãi, thong thả, không vội vàng. Trong lịch sử, 徐 cũng là tên một nước chư hầu thời Chu, sau trở thành họ phổ biến.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang đi bộ chậm rãi trên con đường, mỗi bước chân đều nhẹ nhàng và khoan thai, giống như còn dư thừa thời gian để ngắm cảnh xung quanh.

xú xú
Từ từ, chậm rãi
xú lǎo shī
Thầy/Cô Từ
qīng fēng xú lái
Gió mát hiu hiu thổi tới

国旗徐徐升起。

guó qí xú xú shēng qǐ

Lá quốc kỳ từ từ kéo lên.

徐老师在教中文。

xú lǎo shī zài jiào zhōng wén

Thầy Từ đang dạy tiếng Trung.

湖面上清风徐来。

hú miàn shàng qīng fēng xú lái

Gió mát hiu hiu thổi trên mặt hồ.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) 10
8
wǎng 8
zhēng 8
Luyện tập thứ tự nét cho 徐 - xú

Luyện viết 徐 (xú)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 徐 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 徐

Chữ 徐 gồm bộ 彳 (biểu thị sự di chuyển) và 余 (có nghĩa là dư thừa, còn lại). Sự kết hợp này gợi lên ý tưởng về một người bước đi với tốc độ chậm, như thể có nhiều thời gian rảnh rỗi và không cần vội vàng. Bộ 彳 cho thấy hành động đi lại, còn 余 bổ sung ý nghĩa về sự thong thả, tạo nên nghĩa tổng thể là 'chậm rãi'.

Thêm Hán tự HSK cấp 7

Hán tự có bộ thủ 彳

Hán tự 10 nét khác