诂 (gǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "giải thích từ cổ". Nó có 7 nét, bộ thủ là 讠.
Đánh giá 3.2/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 训诂 (xùn gǔ), 诂训 (gǔ xùn), 解诂 (jiě gǔ).
Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 诂 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 诂 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 诂 (gǔ) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 讠 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
诂 có nghĩa là giải thích từ cổ.
诂 gồm bộ 讠 (ngôn, nói) bên trái và 古 (cổ, xưa) bên phải. 古 vừa chỉ âm vừa gợi ý nghĩa 'xưa cũ'. Vì vậy, 诂 mang ý nghĩa 'giải thích lời nói cổ xưa', tức là chú giải từ ngữ trong văn bản cổ.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang dùng lời nói (讠) để 'khai quật' chữ nghĩa cổ xưa (古) như một nhà khảo cổ đang bới tìm cổ vật.
他在研究训诂学。
tā zài yán jiū xùn gǔ xué
Anh ấy đang nghiên cứu Huấn cố học (ngữ văn học cổ).
这本书有详细的诂训。
zhè běn shū yǒu xiáng xì de gǔ xùn
Quyển sách này có phần giải nghĩa từ cổ chi tiết.
这篇解诂很清楚。
zhè piān jiě gǔ hěn qīng chǔ
Bài giải thích chú giải này rất rõ ràng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 诂 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 诂 có bộ 讠 (ngôn) bên trái, biểu thị lời nói hoặc ngôn ngữ. Bên phải là 古 (cổ), có nghĩa là xưa cũ. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'giải thích lời nói cổ', tức là chú giải các từ ngữ trong văn bản cổ. Bộ 讠 cho thấy hoạt động liên quan đến ngôn ngữ, còn 古 xác định đối tượng là những thứ cổ xưa.