汉 (hàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Hán (dân tộc, tiếng Hán)". Nó có 5 nét, bộ thủ là 氵, thuộc cấp độ HSK 1.
Đánh giá 2.4/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 33% Hán tự cấp độ HSK 1.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 汉语 (hàn yǔ), 汉字 (hàn zì), 汉堡 (hàn bǎo).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 汉 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 汉 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 汉 (hàn) có 5 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 氵 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
汉 có nghĩa là Hán (dân tộc, tiếng Hán).
Là Hán tự cấp độ HSK 1, 汉 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
汉 (hàn) ban đầu là tên một con sông, sông Hán (汉水). Chữ này kết hợp bộ 氵 (thủy, nghĩa là nước) bên trái và 又 (hựu) bên phải. 又 vốn là hình bàn tay, nhưng ở đây chỉ phần âm đọc. Vì dân tộc Hán hình thành và phát triển ở lưu vực sông Hán, nên chữ này được dùng để chỉ dân tộc Hán và tiếng Hán.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một dòng sông (氵) chảy qua, bên bờ có một bàn tay (又) đang vẫy chào – đó là sông Hán, nơi khởi nguồn của người Hán.
我在学习汉语。
wǒ zài xué xí hàn yǔ
Tôi đang học tiếng Trung.
汉字很有意思。
hàn zì hěn yǒu yì si
Chữ Hán rất thú vị.
我想吃汉堡。
wǒ xiǎng chī hàn bǎo
Tôi muốn ăn hăm-bơ-gơ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 汉 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 汉 gồm bộ 氵 (thủy) bên trái, chỉ nước, và 又 (hựu) bên phải, chỉ âm đọc. Bộ 氵 cho biết nghĩa gốc của chữ liên quan đến nước – đó là tên sông Hán. Phần 又 không mang nghĩa mà chỉ giúp đọc thành 'hàn'.