Hanzi Writer

Cách viết 诃 (hē) — ý nghĩa “quở trách, mắng mỏ”

7 nét Bộ thủ: 讠

诃 (hē) trong tiếng Trung có nghĩa là "quở trách, mắng mỏ". Nó có 7 nét, bộ thủ là 讠.

Đánh giá 3.2/5 độ khó (khó).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 诃斥 (hē chì), 诃责 (hē zé), 摩诃 (mó hē).

Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 诃 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 诃 - hē

Luyện viết 诃 (hē)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 诃 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (hē) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là quở trách, mắng mỏ.

Hán tự
Pinyinhē (he)
Ý nghĩaquở trách, mắng mỏ
Số nét7
Bộ thủ
Độ khó3.2/5

诃 là dạng đơn giản hóa của 訶. Chữ này gồm bộ 讠 (ngôn, nói) bên trái và 可 (khả, có thể) bên phải. Bộ 讠 cho thấy ý nghĩa liên quan đến lời nói, còn 可 vừa là thành phần ngữ âm vừa gợi ý về việc quở trách, vì '可' có nghĩa là 'có thể', nhưng trong ngữ cảnh này nó tạo nên âm 'hē'.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang giơ tay chỉ vào người khác và nói 'Hē!' – một tiếng quát lớn, và chữ 诃 có bộ 讠 (lời nói) bên trái, còn bên phải là 可 trông như một người đang giơ tay lên.

hē chì
quở trách, mắng nhiếc
hē zé
trách mắng, khiển trách
mó hē
Ma-ha (nghĩa là lớn trong Phật giáo)

老师诃斥了那个学生。

lǎo shī hē chì le nà ge xué shēng

Giáo viên đã quở trách học sinh đó.

他受到了严厉的诃责。

tā shòu dào le yán lì de hē zé

Anh ấy đã bị quở trách nghiêm khắc.

这是一个摩诃萨。

zhè shì yí gè mó hē sà

Đây là một vị Ma-ha-tát.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) 7
jié 5
hòng 5
tǎo 5
Luyện tập thứ tự nét cho 诃 - hē

Luyện viết 诃 (hē)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 诃 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 诃

Chữ 诃 gồm bộ 讠 (ngôn) bên trái, biểu thị lời nói, và 可 bên phải, vừa là âm đọc vừa tạo hình ảnh một người giơ tay quát tháo. Sự kết hợp này gợi ý hành động dùng lời nói để quở trách, mắng mỏ người khác.

Hán tự có bộ thủ 讠

Hán tự 7 nét khác