勇 (yǒng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Dũng cảm". Nó có 9 nét, bộ thủ là 力, thuộc cấp độ HSK 4.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Khó hơn 39% Hán tự cấp độ HSK 4.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 勇敢 (yǒng gǎn), 勇气 (yǒng qì), 奋勇 (fèn yǒng).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 勇 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 勇 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 勇 (yǒng) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 力 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
勇 có nghĩa là Dũng cảm.
Là Hán tự cấp độ HSK 4, 勇 thuộc mức trung cấp.
Chữ 勇 (yǒng) gồm bộ 力 (lực, sức mạnh) ở dưới và phần trên là 甬 (dũng), vốn là hình ảnh một cái chuông hoặc trống. Kết hợp lại, 勇 mang ý nghĩa 'sức mạnh vang lên như tiếng trống', thể hiện sự dũng cảm, mạnh mẽ.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người lính đang đánh trống thúc quân, tiếng trống vang dội thể hiện sức mạnh và lòng dũng cảm xông lên phía trước.
他是一个勇敢的人。
tā shì yí gè yǒng gǎn de rén
Anh ấy là một người dũng cảm.
谢谢你给我勇气。
xiè xiè nǐ gěi wǒ yǒng qì
Cảm ơn bạn đã cho tôi dũng khí.
战士们奋勇向前。
zhàn shì men fèn yǒng xiàng qián
Các chiến sĩ dũng cảm tiến lên phía trước.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 勇 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 勇 gồm phần trên là 甬 (dũng) và bộ 力 (lực) ở dưới. 甬 tượng trưng cho cái chuông hoặc trống, còn 力 là sức mạnh. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh sức mạnh được phát ra như tiếng trống, tạo nên ý nghĩa dũng cảm.