劫 (jié) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cướp / Kiếp nạn". Nó có 7 nét, bộ thủ là 力, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 3.2/5 độ khó (khó).
Khó hơn 9% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 抢劫 (qiǎng jié), 劫持 (jié chí), 浩劫 (hào jié).
Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 劫 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 劫 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 劫 (jié) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 力 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
劫 có nghĩa là Cướp / Kiếp nạn.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 劫 thuộc mức trung cấp.
劫 gồm bộ 力 (sức mạnh) ở bên phải và 去 (đi) ở bên trái. Hình dạng ban đầu gợi ý về việc dùng sức mạnh để buộc ai đó phải đi theo, từ đó mang nghĩa cướp bóc hoặc ép buộc. Trong Phật giáo, 劫 còn chỉ một khoảng thời gian rất dài, gọi là 'kiếp', gắn với ý niệm về sự hủy diệt và tái sinh.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người (去) đang dùng sức mạnh (力) để lôi kéo một người khác đi, tạo thành cảnh cướp giật — đó chính là 劫.
在警方的严密布控下,抢劫犯终于落网了。
zài jǐng fāng de yán mì bù kòng xià , qiǎng jié fàn zhōng yú luò wǎng le 。
Dưới sự bố trí kiểm soát chặt chẽ của cảnh sát, tên cướp cuối cùng đã sa lưới.
歹徒劫持了汽车。
dǎi tú jié chí le qì chē
Tên cướp đã khống chế chiếc xe.
这是一场浩劫。
zhè shì yī cháng hào jié
Đây là một kiếp nạn kinh hoàng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 劫 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
劫 gồm 去 (đi) và 力 (sức mạnh). 去 thể hiện hành động di chuyển hoặc ép buộc, còn 力 mang ý nghĩa dùng sức. Kết hợp lại, chúng diễn tả việc dùng sức mạnh để ép buộc người khác đi theo hoặc lấy đi thứ gì đó — chính là nghĩa 'cướp'.