敢 (gǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Dám". Nó có 11 nét, bộ thủ là 攵, thuộc cấp độ HSK 3.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 78% Hán tự cấp độ HSK 3.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 勇敢 (yǒng gǎn), 敢于 (gǎn yú), 不敢 (bù gǎn).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 敢 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 敢 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 敢 (gǎn) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 攵 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
敢 có nghĩa là Dám.
Là Hán tự cấp độ HSK 3, 敢 thuộc mức trung cấp.
敢 (gǎn) gồm bộ 攵 (phộc, hành động) và phần còn lại là 敢, vốn là hình ảnh một người cầm giáo (矛) và tay (又) đang hành động. Ban đầu nó mô tả sự quyết đoán, dám làm, sau này mang nghĩa 'dám'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người dũng cảm cầm giáo xông lên, tay giơ cao, không sợ hãi – đó là tinh thần 'dám' của chữ 敢.
他是一个勇敢的孩子。
tā shì yí gè yǒng gǎn de hái zi
Cậu ấy là một đứa trẻ dũng cảm.
他敢于面对困难。
tā gǎn yú miàn duì kùn nán
Anh ấy dám đối mặt với khó khăn.
我不敢一个人睡觉。
wǒ bù gǎn yí gè rén shuì jiào
Tôi không dám ngủ một mình.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 敢 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 敢 gồm bộ 攵 (phộc) ở bên phải, biểu thị hành động, và phần bên trái là 敢 (gồm 矛 - giáo và 又 - tay). Sự kết hợp này gợi ý việc dùng tay cầm giáo để hành động, tạo nên ý nghĩa 'dám làm'.