气 (qì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Khí, không khí, hơi, khí chất". Nó có 4 nét, bộ thủ là 气, thuộc cấp độ HSK 1.
Đánh giá 1.9/5 độ khó (dễ cho người mới).
Khó hơn 17% Hán tự cấp độ HSK 1.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 天气 (tiān qì), 生气 (shēng qì), 空气 (kōng qì).
Trong ứng dụng Hanzi Writer, hầu hết người học nắm vững 气 trong 3 lần luyện tập nhờ hoạt ảnh từng nét.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 气 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 气 (qì) có 4 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 气 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
气 có nghĩa là Khí, không khí, hơi, khí chất.
Là Hán tự cấp độ HSK 1, 气 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
气 (qì) ban đầu là hình ảnh những đám mây hoặc hơi nước bốc lên từ mặt đất, được vẽ như ba vạch ngang uốn lượn. Theo thời gian, nó đơn giản hóa thành dạng chữ hiện nay, vẫn giữ ý nghĩa về không khí, hơi thở và năng lượng. Trong triết học phương Đông, 'khí' là năng lượng sống lưu thông trong cơ thể và vũ trụ.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng ba luồng khí đang bay lên từ một cái nồi đang sôi, mỗi nét ngang là một làn hơi nước bốc lên trời.
今天天气很好。
jīn tiān tiān qì hěn hǎo
Hôm nay thời tiết rất đẹp.
请不要生气。
qǐng bú yào shēng qì
Xin đừng giận.
这里的空气新鲜。
zhè lǐ de kōng qì xīn xiān
Không khí ở đây trong lành.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 气 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 气 gồm 4 nét, tượng trưng cho hơi thở hoặc không khí đang chuyển động. Ba nét ngang phía trên giống như những đám mây hoặc làn hơi, còn nét cong ở dưới là đường đi của khí. Toàn bộ chữ thể hiện sự bay lên và lan tỏa của không khí.