纪 (jì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Kỷ (kỷ luật, kỷ niệm, kỷ nguyên)". Nó có 6 nét, bộ thủ là 纟, thuộc cấp độ HSK 3.
Đánh giá 3.2/5 độ khó (khó).
Khó hơn 32% Hán tự cấp độ HSK 3.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 纪念 (jì niàn), 纪律 (jì lǜ), 姓纪 (xìng jì).
Do có 6 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 纪 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 纪 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 纪 (jì) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 纟 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
纪 có nghĩa là Kỷ (kỷ luật, kỷ niệm, kỷ nguyên).
Là Hán tự cấp độ HSK 3, 纪 thuộc mức trung cấp.
Chữ 纪 gồm bộ 纟 (mịch, chỉ tơ) và chữ 己 (kỷ, bản thân). Ban đầu, 纪 có nghĩa là 'sợi tơ' hoặc 'sợi dây', sau đó được dùng để chỉ việc 'ghi chép' hay 'kỷ luật' vì người xưa dùng dây để buộc, ghi nhớ sự việc. Theo thời gian, nghĩa mở rộng thành 'kỷ nguyên', 'kỷ niệm'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang dùng sợi tơ (纟) để buộc chặt bản thân (己) vào một mốc thời gian, tạo nên 'kỷ niệm' không thể quên.
老师建议大家拍照留念,作为对校园生活的纪念。
lǎo shī jiàn yì dà jiā pāi zhào liú niàn zuò wéi duì xiào yuán shēng huó de jì niàn
Thầy giáo gợi ý mọi người chụp ảnh lưu niệm để làm kỷ niệm về cuộc sống học đường.
每一个学生都应当自觉遵守学校的纪律。
měi yí gè xué shēng dōu yīng dāng zì jué zūn shǒu xué xiào de jì lǜ
Mỗi học sinh đều nên tự giác tuân thủ kỷ luật của nhà trường.
纪先生是国内非常有名的纪实摄影师。
jì xiān shēng shì guó nèi fēi cháng yǒu míng de jì shí shè yǐng shī
Ông Kỷ là một nhiếp ảnh gia phim tài liệu rất nổi tiếng trong nước.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 纪 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 纪 gồm bộ 纟 (chỉ tơ) ở bên trái và chữ 己 (bản thân) ở bên phải. Bộ 纟 gợi ý về sự liên kết, ghi chép, còn 己 là bản thân, tạo nên ý nghĩa 'tự ghi chép cho mình' hoặc 'kỷ luật bản thân'. Sự kết hợp này phản ánh ý nghĩa gốc của chữ là 'sợi dây' dùng để buộc, ghi nhớ.