重 (chóng/zhòng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nặng, lặp lại, chồng chất". Nó có 9 nét, bộ thủ là 里, thuộc cấp độ HSK 1.
Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).
Khó hơn 83% Hán tự cấp độ HSK 1.
Xuất hiện trong 4+ từ thông dụng bao gồm 重量 (zhòng liàng), 重要 (zhòng yào), 重复 (chóng fù).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 重 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 重 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 重 (chóng/zhòng) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 里 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
重 có nghĩa là Nặng, lặp lại, chồng chất.
Đây là chữ đa âm, các đọc: chóng, zhòng.
Là Hán tự cấp độ HSK 1, 重 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
Chữ 重 (trọng) ban đầu vẽ hình một người đang mang vác một vật nặng trên lưng, kết hợp với bộ 東 (đông, chỉ phương hướng) để biểu thị ý nghĩa 'nặng' và 'chồng chất'. Qua thời gian, hình ảnh này đơn giản hóa thành dạng chữ như ngày nay, với phần trên là '千' (thiên, nghìn) và phần dưới là '里' (lý, dặm).
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang cõng một nghìn (千) túi gạo trên lưng, bước đi trên con đường dài (里) – thật nặng nề và chồng chất!
测量一下这台机器的重量是多少。
cè liáng yī xià zhè tái jī qì de zhòng liàng shì duō shǎo
Hãy đo xem trọng lượng của chiếc máy này là bao nhiêu.
环境保护对人类来说非常重要。
huán jìng bǎo hù duì rén lèi lái shuō fēi cháng zhòng yào
Bảo vệ môi trường rất quan trọng đối với nhân loại.
同样的话他已经重复了三遍。
tóng yàng de huà tā yǐ jīng chóng fù le sān biàn
Cùng một câu nói mà anh ấy đã lặp lại ba lần rồi.
我们需要重新评估这个项目的可行性。
wǒ men xū yào chóng xīn píng gū zhè ge xiàng mù dì kě xíng xìng
Chúng ta cần đánh giá lại tính khả thi của dự án này.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 重 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 重 gồm hai phần: bên trên là 千 (thiên, nghìn) và bên dưới là 里 (lý, dặm đất). Hình ảnh này gợi lên sự chồng chất: nhiều thứ (nghìn) đặt trên một nền đất (dặm), tạo cảm giác nặng nề. Khi đọc là 'zhòng' nghĩa là nặng, khi đọc là 'chóng' nghĩa là lặp lại, chồng chất – cả hai đều liên quan đến sự tích tụ.