丁 (dīng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đinh (họ Đinh / Thiên can thứ 4 / Người nam giới)". Nó có 2 nét, bộ thủ là 一, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 1.9/5 độ khó (dễ cho người mới).
Khó hơn 0% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 丁香 (dīng xiāng), 园丁 (yuán dīng), 补丁 (bǔ dīng).
Trong ứng dụng Hanzi Writer, hầu hết người học nắm vững 丁 trong 3 lần luyện tập nhờ hoạt ảnh từng nét.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 丁 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 丁 (dīng) có 2 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 一 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
丁 có nghĩa là Đinh (họ Đinh / Thiên can thứ 4 / Người nam giới).
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 丁 thuộc mức trung cấp.
丁 là một chữ tượng hình cổ, mô tả hình ảnh một chiếc đinh hoặc cái chốt nhìn từ phía trên: đầu đinh to và thân đinh nhỏ. Ban đầu nó có nghĩa là 'cái đinh', sau này được dùng làm thiên can thứ 4 trong hệ thống Can Chi.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc đinh to bản được đóng xuống, phần đầu đinh phình ra như nét ngang trên, còn thân đinh là nét dọc ngắn bên dưới.
丁香花的味道很好闻。
dīng xiāng huā de wèi dào hěn hǎo wén
Mùi hoa đinh hương rất thơm.
园丁在花园里工作。
yuán dīng zài huā yuán lǐ gōng zuò
Người làm vườn đang làm việc trong vườn hoa.
他的裤子上有个补丁。
tā de kù zi shàng yǒu gè bǔ dīng
Trên quần của anh ấy có một miếng vá.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 丁 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 丁 gồm 2 nét: nét ngang (一) ở trên tượng trưng cho đầu đinh, nét dọc (亅) ở dưới tượng trưng cho thân đinh. Sự kết hợp này tạo nên hình ảnh một chiếc đinh hoàn chỉnh, vững chắc.