丕 (pī) trong tiếng Trung có nghĩa là "Lớn, vĩ đại". Nó có 5 nét, bộ thủ là 一.
Đánh giá 2.7/5 độ khó (trung bình).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 曹丕 (cáo pī), 丕变 (pī biàn), 丕显 (pī xiǎn).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 丕 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 丕 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 丕 (pī) có 5 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 一 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
丕 có nghĩa là Lớn, vĩ đại.
丕 là một chữ tượng hình, gồm bộ thủ '一' (một, tượng trưng cho trời hoặc sự khởi đầu) phía trên và chữ '不' (không, phủ định) phía dưới. Ban đầu, nó có nghĩa là 'lớn' hoặc 'vĩ đại', thể hiện ý niệm về sự vượt trội, không gì có thể phủ nhận được.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người khổng lồ đứng trên đỉnh núi, vươn tay chạm tới trời (一), và bên dưới là chữ '不' như một lời khẳng định 'không ai có thể phủ nhận sự vĩ đại của anh ta'.
曹丕是曹操的儿子。
cáo pī shì cáo cāo de ér zi
Tào Phi là con trai của Tào Tháo.
这里的环境发生了丕变。
zhè lǐ de huán jìng fā shēng le pī biàn
Môi trường ở đây đã có sự thay đổi lớn.
他的功绩非常丕显。
tā de gōng jì fēi cháng pī xiǎn
Công tích của anh ấy vô cùng rạng rỡ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 丕 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 丕 gồm bộ thủ '一' (một, tượng trưng cho trời) và chữ '不' (không). Sự kết hợp này gợi ý rằng sự vĩ đại của nó vượt lên trên mọi thứ, không gì có thể phủ nhận, giống như trời cao không thể đo lường.