七 (qī) trong tiếng Trung có nghĩa là "Bảy (số 7)". Nó có 2 nét, bộ thủ là 一, thuộc cấp độ HSK 1.
Đánh giá 1.4/5 độ khó (dễ cho người mới).
Khó hơn 2% Hán tự cấp độ HSK 1.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 七个 (qī gè), 七月 (qī yuè), 七点 (qī diǎn).
Trong ứng dụng Hanzi Writer, hầu hết người học nắm vững 七 trong 3 lần luyện tập nhờ hoạt ảnh từng nét.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 七 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 七 (qī) có 2 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 一 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
七 có nghĩa là Bảy (số 7).
Là Hán tự cấp độ HSK 1, 七 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
Chữ 七 (qī) có nguồn gốc từ hình ảnh một lưỡi dao hoặc công cụ cắt ngang, tượng trưng cho việc cắt đứt hoặc chia tách. Trong lịch sử, nó được dùng để chỉ số 7, có thể vì số 7 gắn liền với sự hoàn chỉnh hoặc chu kỳ trong văn hóa Trung Hoa. Hình dạng hiện đại của nó gồm một nét ngang và một nét cong, tạo cảm giác như một vật bị cắt ra.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc kéo đang cắt đôi một sợi dây, tạo thành hai phần: nét ngang là lưỡi kéo trên, nét cong là lưỡi kéo dưới, và bạn đếm được 7 mảnh vụn rơi xuống.
我有七个苹果。
wǒ yǒu qī gè píng guǒ
Tôi có bảy quả táo.
七月的天气很热。
qī yuè de tiān qì hěn rè
Thời tiết tháng bảy rất nóng.
我们七点见面吧。
wǒ men qī diǎn jiàn miàn ba
Chúng ta gặp nhau lúc 7 giờ nhé.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 七 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 七 gồm hai nét: một nét ngang (一) và một nét cong (乚). Nét ngang tượng trưng cho sự ngang bằng, còn nét cong như một đường cắt, gợi ý về việc chia tách. Trong văn hóa Trung Hoa, số 7 thường gắn với sự hoàn chỉnh (ví dụ: 7 ngày trong tuần), và hình dạng này có thể gợi nhớ đến việc cắt đứt để tạo ra sự mới mẻ, hoàn thiện.