谢 (xiè) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cảm ơn, từ chối, tạ lỗi". Nó có 12 nét, bộ thủ là 讠, thuộc cấp độ HSK 1.
Đánh giá 3.4/5 độ khó (khó).
Khó hơn 76% Hán tự cấp độ HSK 1.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 谢谢 (xiè xiè), 感谢 (gǎn xiè), 谢礼 (xiè lǐ).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 谢 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 谢 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 谢 (xiè) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 讠 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
谢 có nghĩa là Cảm ơn, từ chối, tạ lỗi.
Là Hán tự cấp độ HSK 1, 谢 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
谢 (xiè) gồm bộ 讠 (ngôn, nói) bên trái và 射 (xạ, bắn) bên phải. Ban đầu, 谢 có nghĩa là từ chối, cáo lui, như khi bắn tên xong thì lui về. Sau này, nghĩa chuyển thành cảm ơn, tạ lỗi. Hình dạng hiện tại gợi ý việc dùng lời nói (讠) để bày tỏ sự biết ơn hoặc từ chối.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang cúi đầu cảm ơn (讠) sau khi bắn tên (射) trúng đích, vừa cảm ơn vừa lui về.
谢谢你的帮助。
xiè xiè nǐ de bāng zhù
Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn.
我非常感谢你。
wǒ fēi cháng gǎn xiè nǐ
Tôi rất cảm ơn bạn.
这是给你的谢礼。
zhè shì gěi nǐ de xiè lǐ
Đây là quà cảm ơn dành cho bạn.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 谢 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 谢 gồm bộ 讠 (ngôn) chỉ lời nói và 射 (xạ) chỉ hành động bắn. Sự kết hợp này gợi ý việc dùng lời nói để bày tỏ sự từ chối hoặc cảm ơn, như khi bắn xong thì lui về và nói lời cảm tạ.