Hanzi Writer

Cách viết 感 (gǎn) — ý nghĩa “Cảm thấy, cảm động”

gǎn Cấp độ HSK 2 13 nét Bộ thủ: 心

感 (gǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cảm thấy, cảm động". Nó có 13 nét, bộ thủ là 心, thuộc cấp độ HSK 2.

Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).

Khó hơn 75% Hán tự cấp độ HSK 2.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 感觉 (gǎn jué), 感谢 (gǎn xiè), 感冒 (gǎn mào).

Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 感 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 感 - gǎn

Luyện viết 感 (gǎn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 感 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (gǎn) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Cảm thấy, cảm động.

Là Hán tự cấp độ HSK 2, là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.

Hán tự
Pinyingǎn (gan)
Ý nghĩaCảm thấy, cảm động
Số nét13
Bộ thủ
Cấp độ HSK2
Độ khó3.7/5

Chữ 感 gồm bộ 心 (trái tim) ở dưới và phần trên là 咸 (mặn, toàn bộ). Ban đầu, nó mô tả cảm giác khi ăn phải vị mặn, khiến tim rung động. Theo thời gian, nghĩa mở rộng thành cảm nhận, cảm xúc nói chung.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một trái tim (心) đang rung lên vì xúc động khi nếm phải vị mặn (咸) của nước mắt – đó là cảm giác (感).

gǎn jué
Cảm giác
gǎn xiè
Cảm ơn
gǎn mào
Cảm lạnh, cảm cúm

你现在感觉怎么样?

nǐ xiàn zài gǎn jué zěn me yàng

Bây giờ bạn cảm thấy thế nào?

非常感谢你的帮助。

fēi cháng gǎn xiè nǐ de bāng zhù

Rất cảm ơn sự giúp đỡ của bạn.

我今天感冒了。

wǒ jīn tiān gǎn mào le

Hôm nay tôi bị cảm rồi.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) gǎn 13
yǒng 11
11
yōu 11
Luyện tập thứ tự nét cho 感 - gǎn

Luyện viết 感 (gǎn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 感 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 感

Chữ 感 gồm phần trên là 咸 (gồm 戊 và 口) và phần dưới là 心 (trái tim). 咸 mang nghĩa 'tất cả' hoặc 'mặn', nhưng ở đây nó chỉ phần âm thanh (gợi âm 'gǎn'). 心 là bộ ý nghĩa, cho thấy cảm giác xuất phát từ trái tim. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'cảm nhận'.

Thêm Hán tự HSK cấp 2

Hán tự có bộ thủ 心

Hán tự 13 nét khác