Hanzi Writer

Cách viết 诸 (zhū) — ý nghĩa “Các / Mọi (tiền tố)”

zhū Cấp độ HSK 6 10 nét Bộ thủ: 讠

诸 (zhū) trong tiếng Trung có nghĩa là "Các / Mọi (tiền tố)". Nó có 10 nét, bộ thủ là 讠, thuộc cấp độ HSK 6.

Đánh giá 3.9/5 độ khó (khó).

Khó hơn 41% Hán tự cấp độ HSK 6.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 诸位 (zhū wèi), 诸多 (zhū duō), 诸如 (zhū rú).

Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 诸 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 诸 - zhū

Luyện viết 诸 (zhū)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 诸 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (zhū) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Các / Mọi (tiền tố).

Là Hán tự cấp độ HSK 6, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinzhū (zhu)
Ý nghĩaCác / Mọi (tiền tố)
Số nét10
Bộ thủ
Cấp độ HSK6
Độ khó3.9/5

诸 (zhū) kết hợp bộ 讠 (ngôn, nói) và chữ 者 (zhě, người). Bộ 讠 gợi ý nghĩa liên quan đến lời nói, còn 者 vừa là thành phần ngữ âm vừa mang ý nghĩa 'người'. Ban đầu, 诸 có nghĩa là 'nói chuyện với ai đó', sau đó phát triển thành nghĩa 'các, mọi' khi dùng làm từ hạn định số nhiều.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người (者) đang nói (讠) trước đám đông, gọi tất cả mọi người là 'các vị' (诸位).

zhū wèi
Chư vị / Các vị
zhū duō
Rất nhiều / Nhiều
zhū rú
Chẳng hạn như / Như là

诸位老师好。

zhū wèi lǎo shī hǎo

Chào các thầy cô giáo.

这个问题有诸多原因。

zhè ge wèn tí yǒu zhū duō yuán yīn

Vấn đề này có rất nhiều nguyên nhân.

诸如苹果、香蕉等水果。

zhū rú píng guǒ xiāng jiāo děng shuǐ guǒ

Các loại trái cây như táo, chuối, v.v.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) zhū 10
kuāng 8
lěi 8
shì 8
Luyện tập thứ tự nét cho 诸 - zhū

Luyện viết 诸 (zhū)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 诸 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 诸

Chữ 诸 gồm bộ 讠 (ngôn ngữ) và chữ 者 (người). Bộ 讠 cho thấy ý nghĩa gốc liên quan đến lời nói, còn 者 cung cấp âm đọc và ý nghĩa 'người'. Kết hợp lại, 诸 ban đầu có nghĩa là 'nói với mọi người', sau đó chuyển thành từ hạn định 'các, mọi' để chỉ số nhiều.

Thêm Hán tự HSK cấp 6

Hán tự có bộ thủ 讠

Hán tự 10 nét khác