诹 (zōu) trong tiếng Trung có nghĩa là "Bàn bạc / Tham khảo ý kiến". Nó có 10 nét, bộ thủ là 讠.
Đánh giá 3.9/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 诹吉 (zōu jí), 诹议 (zōu yì), 诹访 (zōu fǎng).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 诹 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 诹 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 诹 (zōu) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 讠 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
诹 có nghĩa là Bàn bạc / Tham khảo ý kiến.
诹 gồm bộ 讠 (ngôn, nói) ở bên trái và 取 (thủ, lấy) ở bên phải. 取 có nghĩa là lấy, nhận, kết hợp với bộ nói tạo thành ý nghĩa 'lấy lời nói từ người khác', tức là tham khảo ý kiến, bàn bạc. Chữ này ít dùng trong tiếng Trung hiện đại nhưng vẫn xuất hiện trong các văn bản cổ và thành ngữ.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn đang 'lấy' (取) lời khuyên từ một người bạn thông qua cuộc trò chuyện (讠) – đó chính là 'bàn bạc, tham khảo ý kiến'.
我们要诹吉开业。
wǒ men yào zōu jí kāi yè
Chúng ta cần chọn ngày lành để khai trương.
专家们正在诹议此事。
zhuān jiā men zhèng zài zōu yì cǐ shì
Các chuyên gia đang bàn bạc về việc này.
他去外地诹访民情。
tā qù wài dì zōu fǎng mín qíng
Anh ấy đi nơi khác để tìm hiểu tình hình dân chúng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 诹 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 诹 gồm hai phần: bên trái là 讠 (ngôn, nói) và bên phải là 取 (thủ, lấy). Sự kết hợp này gợi ý hành động 'lấy lời nói' từ người khác, tức là lắng nghe và tham khảo ý kiến. Vì vậy, nghĩa gốc của 诹 là bàn bạc, hỏi ý kiến.