Hanzi Writer

Cách viết 信 (xìn) — ý nghĩa “Thư, tin tưởng, tín hiệu.”

xìn Cấp độ HSK 2 9 nét Bộ thủ: 亻

信 (xìn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Thư, tin tưởng, tín hiệu.". Nó có 9 nét, bộ thủ là 亻, thuộc cấp độ HSK 2.

Đánh giá 3.2/5 độ khó (khó).

Khó hơn 43% Hán tự cấp độ HSK 2.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 写信 (xiě xìn), 相信 (xiāng xìn), 信心 (xìn xīn).

Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 信 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 信 - xìn

Luyện viết 信 (xìn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 信 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (xìn) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Thư, tin tưởng, tín hiệu..

Là Hán tự cấp độ HSK 2, là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.

Hán tự
Pinyinxìn (xin)
Ý nghĩaThư, tin tưởng, tín hiệu.
Số nét9
Bộ thủ
Cấp độ HSK2
Độ khó3.2/5

信 (xìn) gồm bộ 亻 (nhân đứng, chỉ người) và 言 (ngôn, chỉ lời nói). Hình dạng ban đầu mô tả một người đứng cạnh lời nói, thể hiện ý nghĩa 'lời nói của con người phải đáng tin cậy'. Trong văn tự cổ, nó còn gợi ý về việc truyền đạt thông tin qua lời nói, từ đó phát triển thành nghĩa 'tin tức' và 'sự tin tưởng'.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người (亻) đang đứng cạnh một chiếc loa phát ra lời nói (言) – khi người đó nói, mọi người đều tin tưởng, vì vậy chữ này có nghĩa là 'tin'.

xiě xìn
Viết thư
xiāng xìn
Tin tưởng
xìn xīn
Lòng tin, sự tự tin.

我给妈妈写信。

wǒ gěi mā mā xiě xìn

Tôi viết thư cho mẹ.

我相信你说的话。

wǒ xiāng xìn nǐ shuō de huà

Tôi tin những lời bạn nói.

我对自己有信心。

wǒ duì zì jǐ yǒu xìn xīn

Tôi tự tin vào bản thân mình.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) xìn 9
7
gū / gù 7
7
Luyện tập thứ tự nét cho 信 - xìn

Luyện viết 信 (xìn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 信 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 信

Chữ 信 gồm hai phần: bộ 亻 (nhân đứng) và 言 (ngôn, lời nói). Bộ 亻 biểu thị con người, còn 言 biểu thị lời nói. Khi ghép lại, chúng tạo thành ý nghĩa 'lời nói của con người phải đáng tin cậy', từ đó suy ra nghĩa 'tin tưởng' và 'tin tức'. Cách cấu tạo này nhấn mạnh rằng lời nói của con người cần phải chân thật và đáng tin.

Thêm Hán tự HSK cấp 2

Hán tự có bộ thủ 亻

Hán tự 9 nét khác