喜 (xǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "mừng, vui, hỷ". Nó có 12 nét, bộ thủ là 口, thuộc cấp độ HSK 1.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Khó hơn 84% Hán tự cấp độ HSK 1.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 喜欢 (xǐ huān), 喜悦 (xǐ yuè), 喜剧 (xǐ jù).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 喜 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 喜 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 喜 (xǐ) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 口 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
喜 có nghĩa là mừng, vui, hỷ.
Là Hán tự cấp độ HSK 1, 喜 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
Chữ 喜 gồm bộ 口 (miệng) ở trên và 口 (miệng) ở dưới, cùng với 壴 (trống) ở giữa. Hình dạng ban đầu mô tả một cái trống (壴) được đặt trên giá, với hai cái miệng (口) tượng trưng cho tiếng reo hò, cười nói của mọi người khi có lễ hội. Vì vậy, 喜 mang ý nghĩa niềm vui, sự hân hoan.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc trống lớn (壴) đang được đánh lên, và xung quanh có hai cái miệng (口) đang cười to, tạo nên âm thanh rộn ràng – đó là niềm vui (喜).
我喜欢学中文。
wǒ xǐ huān xué zhōng wén
Tôi thích học tiếng Trung.
脸上充满了喜悦。
liǎn shàng chōng mǎn le xǐ yuè
Khuôn mặt tràn đầy niềm vui.
我爱看喜剧片。
wǒ ài kàn xǐ jù piàn
Tôi thích xem phim hài.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 喜 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 喜 gồm ba phần: trên là 口 (miệng), giữa là 壴 (trống), dưới là 口 (miệng). Trống là nhạc cụ thường dùng trong lễ hội, còn hai cái miệng tượng trưng cho tiếng cười nói, reo hò. Khi có trống và tiếng cười, đó là không khí vui vẻ, hân hoan.