哦 (é/o/ó/ò) trong tiếng Trung có nghĩa là "Ồ, à (thán từ hiểu ra)". Nó có 10 nét, bộ thủ là 口, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 47% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 1+ từ thông dụng bao gồm 哦 (ó).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 哦 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 哦 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 哦 (é/o/ó/ò) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 口 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
哦 có nghĩa là Ồ, à (thán từ hiểu ra).
Đây là chữ đa âm, các đọc: é, o, ó, ò.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 哦 thuộc mức trung cấp.
哦 gồm bộ 口 (miệng) bên trái và chữ 我 (tôi) bên phải. Bộ 口 cho thấy đây là từ liên quan đến lời nói, còn 我 gợi âm 'é' và mang ý nghĩa 'tôi' – như thể tiếng 'ồ' bật ra từ chính mình khi chợt hiểu ra điều gì.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn đang nghe ai đó giải thích, bỗng nhiên bạn mở miệng (口) thốt lên 'Ồ!' – và chữ 我 (tôi) bên phải như tiếng vọng từ chính bản thân bạn.
哦,我明白了。
ó wǒ míng bái le
Ồ, tôi hiểu rồi.
哦?是真的吗?
ó shì zhēn de ma
Ồ? Có thật không?
哦,我知道了。
ó wǒ zhī dào le
Ồ, tôi biết rồi.
你来得真早哦!
nǐ lái de zhēn zǎo o
Bạn đến sớm thật đấy!
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 哦 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 哦 gồm bộ 口 (miệng) và chữ 我 (tôi). Bộ 口 cho biết đây là từ thuộc về lời nói, còn 我 cung cấp âm đọc và gợi ý rằng tiếng 'ồ' là phản ứng từ bên trong mỗi người. Sự kết hợp này tạo nên một thán từ biểu lộ sự nhận thức hoặc ngạc nhiên.