Hanzi Writer

Cách viết 悦 (yuè) — ý nghĩa “vui vẻ, hài lòng”

yuè Cấp độ HSK 7 10 nét Bộ thủ: 忄

悦 (yuè) trong tiếng Trung có nghĩa là "vui vẻ, hài lòng". Nó có 10 nét, bộ thủ là 忄, thuộc cấp độ HSK 7.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Khó hơn 55% Hán tự cấp độ HSK 7.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 喜悦 (xǐ yuè), 悦耳 (yuè ěr), 悦目 (yuè mù).

Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 悦 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 悦 - yuè

Luyện viết 悦 (yuè)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 悦 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (yuè) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là vui vẻ, hài lòng.

Là Hán tự cấp độ HSK 7, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinyuè (yue)
Ý nghĩavui vẻ, hài lòng
Số nét10
Bộ thủ
Cấp độ HSK7
Độ khó4.2/5

悦 gồm bộ 忄 (tâm, trái tim) bên trái và 兑 (duì, trao đổi) bên phải. 兑 vốn là hình ảnh một người đang nói chuyện, trao đổi, kết hợp với trái tim tạo nên ý nghĩa 'vui vẻ trong lòng khi giao tiếp'.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng trái tim (忄) của bạn đang 'trao đổi' (兑) những niềm vui với người khác, khiến bạn cảm thấy hài lòng và vui vẻ.

xǐ yuè
vui mừng, hân hoan
yuè ěr
êm tai, vui tai
yuè mù
đẹp mắt, vừa mắt

脸上充满了喜悦。

liǎn shàng chōng mǎn le xǐ yuè

Khuôn mặt tràn đầy niềm vui.

音乐非常悦耳。

yīn yuè fēi cháng yuè ěr

Âm nhạc rất êm tai.

这里的景色很悦目。

zhè lǐ de jǐng sè hěn yuè mù

Phong cảnh ở đây rất đẹp mắt.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) yuè 10
chāo 8
zuò 8
yàng 8
Luyện tập thứ tự nét cho 悦 - yuè

Luyện viết 悦 (yuè)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 悦 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 悦

Chữ 悦 gồm bộ 忄 (tâm) tượng trưng cho cảm xúc, trái tim và bộ 兑 (duì) mang nghĩa trao đổi, giao tiếp. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh trái tim được mở lòng, giao hòa với người khác, từ đó sinh ra niềm vui, sự hài lòng. Bộ 忄 thường xuất hiện trong các chữ liên quan đến cảm xúc như 快 (nhanh, vui), 情 (tình cảm).

Thêm Hán tự HSK cấp 7

Hán tự có bộ thủ 忄

Hán tự 10 nét khác