Hanzi Writer

Cách viết 剧 (jù) — ý nghĩa “kịch, vở kịch, dữ dội”

Cấp độ HSK 3 10 nét Bộ thủ: 刂

剧 (jù) trong tiếng Trung có nghĩa là "kịch, vở kịch, dữ dội". Nó có 10 nét, bộ thủ là 刂, thuộc cấp độ HSK 3.

Đánh giá 3.9/5 độ khó (khó).

Khó hơn 57% Hán tự cấp độ HSK 3.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 电视剧 (diàn shì jù), 剧本 (jù běn), 剧烈 (jù liè).

Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 剧 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 剧 - jù

Luyện viết 剧 (jù)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 剧 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (jù) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là kịch, vở kịch, dữ dội.

Là Hán tự cấp độ HSK 3, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinjù (ju)
Ý nghĩakịch, vở kịch, dữ dội
Số nét10
Bộ thủ
Cấp độ HSK3
Độ khó3.9/5

Chữ 剧 gồm bộ 刂 (dao) bên phải và phần bên trái là 居 (jū) – nghĩa gốc là 'ở, cư trú'. Ban đầu, 剧 có nghĩa là 'khó khăn, vất vả' (như việc dùng dao chặt phá rừng để làm chỗ ở), sau đó chuyển sang nghĩa 'kịch' vì kịch thường thể hiện những tình huống gay cấn, dữ dội. Hình dạng chữ thể hiện một con dao (刂) cắt vào một nơi ở (居), gợi sự tác động mạnh mẽ.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một vở kịch (剧) đang diễn ra căng thẳng, một diễn viên cầm dao (刂) chạy ra từ ngôi nhà (居) trên sân khấu, tạo nên cảnh tượng dữ dội và kịch tính.

diàn shì jù
Phim truyền hình
jù běn
kịch bản
jù liè
kịch liệt, dữ dội

我喜欢看电视剧。

wǒ xǐ huān kàn diàn shì jù

Tôi thích xem phim truyền hình.

这个剧本写得很好。

zhè ge jù běn xiě dé hěn hǎo

Kịch bản này viết rất hay.

不要做剧烈运动。

bú yào zuò jù liè yùn dòng

Đừng vận động mạnh.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) 10
guā 8
dào 8
8
Luyện tập thứ tự nét cho 剧 - jù

Luyện viết 剧 (jù)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 剧 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 剧

Chữ 剧 gồm hai phần: bên trái là 居 (jū) – vốn là hình ảnh một người ngồi dưới mái nhà, nghĩa là 'ở, sống'; bên phải là bộ 刂 (dao) – biểu thị hành động cắt, chém. Sự kết hợp này gợi ra ý nghĩa ban đầu là 'khó khăn, vất vả' (như phải dùng dao phá rừng để lập chỗ ở), sau đó phát triển thành 'kịch' – loại hình nghệ thuật thường khắc họa những xung đột, kịch tính.

Thêm Hán tự HSK cấp 3

Hán tự có bộ thủ 刂

Hán tự 10 nét khác