Hanzi Writer

Cách viết 哥 (gē) — ý nghĩa “Anh trai”

Cấp độ HSK 1 10 nét Bộ thủ: 口

哥 (gē) trong tiếng Trung có nghĩa là "Anh trai". Nó có 10 nét, bộ thủ là 口, thuộc cấp độ HSK 1.

Đánh giá 3.4/5 độ khó (khó).

Khó hơn 73% Hán tự cấp độ HSK 1.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 哥哥 (gē gē), 大哥 (dà gē), 帅哥 (shuài gē).

Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 哥 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 哥 - gē

Luyện viết 哥 (gē)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 哥 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (gē) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Anh trai.

Là Hán tự cấp độ HSK 1, là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.

Hán tự
Pinyingē (ge)
Ý nghĩaAnh trai
Số nét10
Bộ thủ
Cấp độ HSK1
Độ khó3.4/5

哥 gồm hai bộ '可' (có thể, đồng ý) và '口' (miệng). Ban đầu, 哥 có nghĩa là 'ca' - một loại bài hát, nhưng sau này được dùng để chỉ người anh trai. Hình dạng gồm hai '可' xếp chồng lên nhau, tượng trưng cho hai anh em nói chuyện với nhau, người anh ở trên lớn hơn, người em ở dưới nhỏ hơn.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng hai anh em đang ngồi nói chuyện, người anh ngồi trên cao (chữ 可 phía trên), người em ngồi dưới thấp (chữ 可 phía dưới), cả hai đều mở miệng (口) trò chuyện vui vẻ.

gē gē
Anh trai
dà gē
Anh cả / Đại ca
shuài gē
Trai đẹp, soái ca

我哥哥是学生。

wǒ gē gē shì xué shēng

Anh trai tôi là học sinh.

他是我的大哥。

tā shì wǒ de dà gē

Anh ấy là anh cả của tôi.

那个帅哥是谁?

nà ge shuài gē shì shuí

Anh chàng đẹp trai đó là ai vậy?

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) 10
ne / ní 8
ḿ 8
líng / lìng 8
Luyện tập thứ tự nét cho 哥 - gē

Luyện viết 哥 (gē)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 哥 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 哥

Chữ 哥 gồm hai phần giống nhau là '可' xếp chồng lên nhau. '可' có nghĩa là 'có thể' hoặc 'đồng ý', nhưng trong chữ 哥, nó chỉ là thành phần ngữ âm. Phần trên và dưới đều có bộ '口' (miệng), tượng trưng cho hai anh em nói chuyện với nhau. Sự lặp lại của '可' nhấn mạnh mối quan hệ giữa hai người, người trên là anh, người dưới là em.

Thêm Hán tự HSK cấp 1

Hán tự có bộ thủ 口

Hán tự 10 nét khác