味 (wèi) trong tiếng Trung có nghĩa là "Vị, mùi, hương vị". Nó có 8 nét, bộ thủ là 口, thuộc cấp độ HSK 2.
Đánh giá 3.2/5 độ khó (khó).
Khó hơn 44% Hán tự cấp độ HSK 2.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 味道 (wèi dào), 香味 (xiāng wèi), 趣味 (qù wèi).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 味 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 味 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 味 (wèi) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 口 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
味 có nghĩa là Vị, mùi, hương vị.
Là Hán tự cấp độ HSK 2, 味 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
味 gồm bộ 口 (miệng) bên trái và chữ 未 (wèi, chưa) bên phải. 未 vừa chỉ âm vừa gợi ý nghĩa 'chưa rõ ràng', vì mùi vị là thứ cảm nhận qua miệng nhưng không nhìn thấy được. Ban đầu, 味 chỉ mùi vị cảm nhận bằng miệng, sau mở rộng nghĩa là hương vị nói chung.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn nếm một món ăn lạ, chưa (未) biết vị gì, nên đưa lên miệng (口) để thử – đó là 味.
这个菜的味道很好。
zhè ge cài de wèi dào hěn hǎo
Hương vị của món này rất ngon.
我闻到了花的香味。
wǒ wén dào le huā de xiāng wèi
Tôi đã ngửi thấy hương thơm của hoa.
这本书很有趣味。
zhè běn shū hěn yǒu qù wèi
Quyển sách này rất thú vị.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 味 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 味 gồm bộ 口 (miệng) và chữ 未 (chưa). Bộ 口 chỉ nơi cảm nhận vị giác, còn 未 vừa cho âm đọc wèi vừa mang ý 'chưa rõ'. Sự kết hợp này gợi ý rằng mùi vị là thứ ta cảm nhận bằng miệng nhưng không thể nhìn thấy hay nắm bắt rõ ràng, giống như điều gì đó còn mơ hồ.