香 (xiāng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Thơm". Nó có 9 nét, bộ thủ là 香, thuộc cấp độ HSK 3.
Đánh giá 3.3/5 độ khó (khó).
Khó hơn 34% Hán tự cấp độ HSK 3.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 香水 (xiāng shuǐ), 香蕉 (xiāng jiāo), 真香 (zhēn xiāng).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 香 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 香 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 香 (xiāng) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 香 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
香 có nghĩa là Thơm.
Là Hán tự cấp độ HSK 3, 香 thuộc mức trung cấp.
香 là chữ hội ý, kết hợp từ 禾 (lúa, ngũ cốc) ở trên và 日 (mặt trời) ở dưới. Ý nghĩa gốc: khi lúa chín dưới ánh nắng mặt trời tỏa ra mùi thơm. Hình dạng ban đầu mô tả hạt lúa hoặc cây lúa được phơi nắng, tạo nên mùi hương dễ chịu.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cây lúa (禾) đang phơi mình dưới mặt trời (日) chói chang, tỏa ra mùi thơm ngào ngạt của lúa mới.
这瓶香水很好闻。
zhè píng xiāng shuǐ hěn hǎo wén
Chai nước hoa này rất thơm.
我每天吃一个香蕉。
wǒ měi tiān chī yí gè xiāng jiāo
Mỗi ngày tôi ăn một quả chuối.
妈妈做的饭真香。
mā mā zuò de fàn zhēn xiāng
Cơm mẹ nấu thật thơm.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 香 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 香 gồm hai phần: bộ 禾 (hòa) ở trên nghĩa là lúa, ngũ cốc, và 日 (nhật) ở dưới nghĩa là mặt trời. Sự kết hợp này gợi tả hình ảnh lúa chín dưới ánh nắng, mang lại mùi hương đặc trưng.