趣 (qù) trong tiếng Trung có nghĩa là "thú vị, hứng thú". Nó có 15 nét, bộ thủ là 走, thuộc cấp độ HSK 4.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 93% Hán tự cấp độ HSK 4.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 有趣 (yǒu qù), 兴趣 (xìng qù), 趣味 (qù wèi).
Do có 15 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 趣 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 趣 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 趣 (qù) có 15 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 走 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
趣 có nghĩa là thú vị, hứng thú.
Là Hán tự cấp độ HSK 4, 趣 thuộc mức trung cấp.
趣 gồm bộ 走 (chạy) ở bên trái và 取 (lấy) ở bên phải. 取 kết hợp từ 耳 (tai) và 又 (tay), nghĩa gốc là 'lấy tai' – thời xưa khi đi săn, người ta cắt tai thú để đếm số lượng. Ghép với 走, 趣 mang ý nghĩa 'chạy theo để lấy', từ đó chuyển thành 'hứng thú, theo đuổi điều gì đó'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang chạy (走) thật nhanh để 'lấy' (取) một món đồ chơi yêu thích – đó chính là sự hứng thú (趣)!
这个电影很有趣。
zhè ge diàn yǐng hěn yǒu qù
Bộ phim này rất thú vị.
我对他没兴趣。
wǒ duì tā méi xìng qù
Tôi không có hứng thú với anh ấy.
这本书很有趣味。
zhè běn shū hěn yǒu qù wèi
Quyển sách này rất thú vị.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 趣 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
趣 gồm bộ 走 (chạy) và 取 (lấy). 取 có nghĩa là 'lấy', kết hợp với 走 tạo thành ý 'chạy theo để lấy', nghĩa bóng là 'theo đuổi điều mình thích'. Vì vậy, 趣 mang nghĩa là hứng thú, sự thú vị – thứ khiến bạn muốn chạy theo.