维 (wéi) trong tiếng Trung có nghĩa là "Duy trì, sợi, chiều (không gian).". Nó có 11 nét, bộ thủ là 纟, thuộc cấp độ HSK 4.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 85% Hán tự cấp độ HSK 4.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 维护 (wéi hù), 维修 (wéi xiū), 维生素 (wéi shēng sù).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 维 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 维 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 维 (wéi) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 纟 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
维 có nghĩa là Duy trì, sợi, chiều (không gian)..
Là Hán tự cấp độ HSK 4, 维 thuộc mức trung cấp.
维 gồm bộ 纟 (sợi tơ) bên trái và chữ 隹 (chim đuôi ngắn) bên phải. Bộ 纟 gợi ý sự liên kết, còn 隹 tượng trưng cho sự bay cao, kết hợp lại mang ý nghĩa 'giữ gìn, duy trì' như sợi dây liên kết, nâng đỡ.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chú chim nhỏ đang đậu trên sợi dây tơ, sợi dây đó giữ cho chim không rơi, tượng trưng cho sự 'duy trì'.
我们要维护和平。
wǒ men yào wéi hù hé píng
Chúng ta cần duy trì hòa bình.
电脑需要维修了。
diàn nǎo xū yào wéi xiū le
Máy tính cần được sửa chữa rồi.
多吃蔬菜补维生素。
duō chī shū cài bǔ wéi shēng sù
Ăn nhiều rau xanh để bổ sung vitamin.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 维 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 维 gồm bộ 纟 (sợi tơ) và chữ 隹 (chim). Bộ 纟 thể hiện sự liên kết, giữ gìn, còn 隹 (chim) gợi ý về sự chuyển động, bay bổng. Sự kết hợp này mang ý nghĩa 'giữ cho mọi thứ vận hành, duy trì'.