Hanzi Writer

Cách viết 修 (xiū) — ý nghĩa “Sửa chữa, tu sửa, học tập”

xiū Cấp độ HSK 3 9 nét Bộ thủ: 亻

修 (xiū) trong tiếng Trung có nghĩa là "Sửa chữa, tu sửa, học tập". Nó có 9 nét, bộ thủ là 亻, thuộc cấp độ HSK 3.

Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).

Khó hơn 46% Hán tự cấp độ HSK 3.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 修理 (xiū lǐ), 装修 (zhuāng xiū), 修改 (xiū gǎi).

Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 修 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 修 - xiū

Luyện viết 修 (xiū)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 修 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (xiū) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Sửa chữa, tu sửa, học tập.

Là Hán tự cấp độ HSK 3, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinxiū (xiu)
Ý nghĩaSửa chữa, tu sửa, học tập
Số nét9
Bộ thủ
Cấp độ HSK3
Độ khó3.7/5

Chữ 修 gồm bộ 亻 (người) và phần còn lại là 攸 (du), vốn vẽ hình người cầm gậy hoặc roi để sửa sang, uốn nắn. Nghĩa gốc là 'sửa chữa, tu sửa', sau mở rộng sang 'học tập, rèn luyện'.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người (亻) đang cầm chiếc gậy (丨) gõ nhẹ vào một bức tường (攵) để sửa sang, làm cho nó đẹp hơn.

xiū lǐ
Sửa chữa
zhuāng xiū
Trang trí, sửa sang (nhà cửa)
xiū gǎi
Sửa đổi, chỉnh sửa

我要去修理电脑。

wǒ yào qù xiū lǐ diàn nǎo

Tôi đi sửa máy tính.

新房子正在装修。

xīn fáng zi zhèng zài zhuāng xiū

Ngôi nhà mới đang được trang trí, sửa sang.

请修改一下这篇文章。

qǐng xiū gǎi yī xià zhè piān wén zhāng

Xin hãy sửa lại bài viết này một chút.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) xiū 9
7
gū / gù 7
7
Luyện tập thứ tự nét cho 修 - xiū

Luyện viết 修 (xiū)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 修 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 修

Chữ 修 gồm bộ 亻 (người) bên trái, và phần bên phải là 攸, gồm 丨 (nét sổ) và 攵 (phốc, tay cầm gậy). Bộ 亻 chỉ người, còn 攸 và 攵 gợi ý hành động sửa sang, uốn nắn bằng tay.

Thêm Hán tự HSK cấp 3

Hán tự có bộ thủ 亻

Hán tự 9 nét khác