素 (sù) trong tiếng Trung có nghĩa là "Chay, mộc mạc, tố chất". Nó có 10 nét, bộ thủ là 糸, thuộc cấp độ HSK 6.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 84% Hán tự cấp độ HSK 6.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 素食 (sù shí), 素菜 (sù cài), 因素 (yīn sù).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 素 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 素 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 素 (sù) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 糸 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
素 có nghĩa là Chay, mộc mạc, tố chất.
Là Hán tự cấp độ HSK 6, 素 thuộc mức trung cấp.
素 gồm bộ 糸 (sợi tơ) phía dưới và chữ 垂 (rủ xuống) ở phía trên, gợi tả những sợi tơ trắng tự nhiên chưa qua nhuộm màu. Ban đầu, 素 chỉ tấm lụa trắng thô, sau đó nghĩa chuyển thành 'trắng, mộc mạc, đơn giản'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một tấm lụa trắng tinh, chưa nhuộm màu, rủ xuống từ trên cao – đó là 素, biểu tượng của sự mộc mạc và thuần khiết.
我吃素食。
wǒ chī sù shí
Tôi ăn chay.
我喜欢吃素菜。
wǒ xǐ huān chī sù cài
Tôi thích ăn món chay.
这是重要的因素。
zhè shì zhòng yào de yīn sù
Đây là nhân tố quan trọng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 素 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
素 gồm bộ 糸 (mịch, chỉ tơ) ở dưới và phần trên là 垂 (thùy, rủ xuống). Bộ 糸 chỉ chất liệu tơ lụa, phần 垂 gợi hình ảnh sợi tơ rủ xuống, tạo nên ý nghĩa 'lụa trắng thô chưa nhuộm'. Từ đó, 素 mang nghĩa 'trắng, mộc mạc, đơn giản'.