护 (hù) trong tiếng Trung có nghĩa là "Bảo vệ, che chở". Nó có 7 nét, bộ thủ là 扌, thuộc cấp độ HSK 2.
Đánh giá 2.9/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 39% Hán tự cấp độ HSK 2.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 护照 (hù zhào), 护士 (hù shì), 保护 (bǎo hù).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 护 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 护 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 护 (hù) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 扌 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
护 có nghĩa là Bảo vệ, che chở.
Là Hán tự cấp độ HSK 2, 护 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
护 (hù) gồm bộ thủ 扌 (thủ, tay) bên trái và chữ 户 (hù, cửa một cánh) bên phải. Chữ 户 vốn là hình cái cửa một cánh, kết hợp với tay tạo thành ý nghĩa 'dùng tay che chắn cửa' để bảo vệ. Theo lịch sử, 护 ban đầu có nghĩa là che chở, bảo vệ khỏi nguy hiểm, giống như dùng tay giữ cửa không cho kẻ xấu vào.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn dùng tay (扌) giữ chặt cánh cửa (户) để bảo vệ ngôi nhà khỏi gió bão và kẻ xấu.
我带了护照。
wǒ dài le hù zhào
Tôi đã mang theo hộ chiếu.
她是一名护士。
tā shì yī míng hù shì
Cô ấy là một y tá.
我们要保护环境。
wǒ men yào bǎo hù huán jìng
Chúng ta cần bảo vệ môi trường.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 护 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 护 gồm bộ 扌 (tay) bên trái và 户 (cửa một cánh) bên phải. Tay tượng trưng cho hành động, còn cửa là vật cần che chở, từ đó tạo nên ý nghĩa 'dùng tay bảo vệ cửa' hay rộng hơn là bảo vệ, che chở. Cấu trúc này cho thấy hành động bảo vệ thường liên quan đến việc dùng sức hoặc vật cản để ngăn nguy hiểm.