Hanzi Writer

Cách viết 偷 (tōu) — ý nghĩa “Ăn trộm, lén lút”

tōu Cấp độ HSK 5 11 nét Bộ thủ: 亻

偷 (tōu) trong tiếng Trung có nghĩa là "Ăn trộm, lén lút". Nó có 11 nét, bộ thủ là 亻, thuộc cấp độ HSK 5.

Đánh giá 3.9/5 độ khó (khó).

Khó hơn 43% Hán tự cấp độ HSK 5.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 偷看 (tōu kàn), 偷懒 (tōu lǎn), 偷听 (tōu tīng).

Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 偷 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 偷 - tōu

Luyện viết 偷 (tōu)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 偷 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (tōu) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Ăn trộm, lén lút.

Là Hán tự cấp độ HSK 5, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyintōu (tou)
Ý nghĩaĂn trộm, lén lút
Số nét11
Bộ thủ
Cấp độ HSK5
Độ khó3.9/5

偷 gồm bộ 亻 (người) và phần bên phải là 俞 (một loại thuyền nhỏ). Ban đầu, 偷 có nghĩa là 'lén lút, trốn tránh', liên quan đến việc lẻn đi như một chiếc thuyền nhỏ lướt nhẹ trên mặt nước. Qua thời gian, nghĩa chuyển thành 'ăn cắp' hoặc 'hành động lén lút'.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người (亻) đang rón rén bước lên một chiếc thuyền nhỏ (俞) để lẻn đi mà không ai hay biết – đó là hành động 'trộm' lén lút.

tōu kàn
Xem trộm, nhìn lén
tōu lǎn
Lười biếng, trốn việc
tōu tīng
Nghe lén

别偷看我的手机。

bié tōu kàn wǒ de shǒu jī

Đừng xem trộm điện thoại của tôi.

他经常在工作时偷懒。

tā jīng cháng zài gōng zuò shí tōu lǎn

Anh ta thường xuyên lười biếng khi làm việc.

偷听别人说话是不对的。

tōu tīng bié rén shuō huà shì bú duì de

Nghe lén người khác nói chuyện là không đúng.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) tōu 11
9
hóu 9
qīn 9
Luyện tập thứ tự nét cho 偷 - tōu

Luyện viết 偷 (tōu)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 偷 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 偷

Chữ 偷 gồm bộ 亻 (người) ở bên trái và phần 俞 (thuyền) ở bên phải. Bộ 亻 cho biết liên quan đến con người, còn 俞 gợi ý về sự di chuyển lén lút. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'một người hành động lén lút'.

Thêm Hán tự HSK cấp 5

Hán tự có bộ thủ 亻

Hán tự 11 nét khác