挺 (tǐng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Rất, thẳng, ưỡn". Nó có 9 nét, bộ thủ là 扌, thuộc cấp độ HSK 2.
Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).
Khó hơn 63% Hán tự cấp độ HSK 2.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 挺好 (tǐng hǎo), 挺拔 (tǐng bá), 挺身而出 (tǐng shēn ér chū).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 挺 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 挺 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 挺 (tǐng) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 扌 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
挺 có nghĩa là Rất, thẳng, ưỡn.
Là Hán tự cấp độ HSK 2, 挺 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
Chữ 挺 gồm bộ thủ 扌 (tay) bên trái và phần 廷 (sân đình, triều đình) bên phải. Phần 廷 gợi ý về sự thẳng đứng, trang nghiêm như nghi thức trong triều đình, kết hợp với tay để chỉ hành động duỗi thẳng, vươn ra.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang dùng tay (扌) kéo thẳng một tấm vải trước sân đình (廷), làm cho nó trở nên thẳng tắp và cao ráo.
今天的气温挺好的。
jīn tiān de qì wēn tǐng hǎo de
Nhiệt độ hôm nay khá tốt.
这里的松树很挺拔。
zhè lǐ de sōng shù hěn tǐng bá
Những cây thông ở đây rất cao vút.
他在危险时挺身而出。
tā zài wēi xiǎn shí tǐng shēn ér chū
Anh ấy đã dũng cảm đứng ra khi gặp nguy hiểm.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 挺 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 挺 gồm bộ thủ 扌 (thủ, tay) bên trái và phần 廷 (đình) bên phải. Bộ thủ 扌 cho biết nghĩa liên quan đến hành động của tay, còn phần 廷 mang ý nghĩa về sự thẳng, trang nghiêm. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'duỗi thẳng', 'ưỡn ra' hoặc 'vươn lên'.