而 (ér) trong tiếng Trung có nghĩa là "Mà, và, nhưng". Nó có 6 nét, bộ thủ là 而, thuộc cấp độ HSK 2.
Đánh giá 2/5 độ khó (dễ cho người mới).
Khó hơn 8% Hán tự cấp độ HSK 2.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 而且 (ér qiě), 反而 (fǎn ér), 从而 (cóng ér).
Trong ứng dụng Hanzi Writer, hầu hết người học nắm vững 而 trong 3 lần luyện tập nhờ hoạt ảnh từng nét.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 而 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 而 (ér) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 而 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
而 có nghĩa là Mà, và, nhưng.
Là Hán tự cấp độ HSK 2, 而 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
Chữ 而 (ér) có hình dạng giống như một bộ râu dài rủ xuống dưới cằm, thể hiện qua nét ngang trên cùng (đầu) và các nét móc, phẩy, chấm phía dưới (râu). Trong văn tự cổ, nó mô tả hình ảnh một người đàn ông với bộ râu quai nón, sau này được mượn làm từ nối trong ngữ pháp.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một ông lão có bộ râu dài (而) đang ngồi kể chuyện, ông nói 'Mà... mà...' để nối các ý với nhau.
他很聪明,而且很努力。
tā hěn cōng míng ér qiě hěn nǔ lì
Anh ấy rất thông minh, hơn nữa còn rất nỗ lực.
雨没停,反而更大了。
yǔ méi tíng fǎn ér gèng dà le
Mưa không tạnh, ngược lại còn to hơn.
努力学习,从而取得好成绩。
nǔ lì xué xí cóng ér qǔ dé hǎo chéng jì
Chăm chỉ học tập để đạt thành tích tốt.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 而 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 而 là một chữ tượng hình, không phải ghép từ bộ phận. Toàn bộ chữ mô tả bộ râu, với nét ngang trên là đầu, các nét còn lại là râu. Nghĩa gốc là 'râu', nhưng ngày nay chủ yếu dùng làm từ nối trong ngữ pháp, mang nghĩa 'mà, và, nhưng'.